Denmark Superliga
FC Midtjylland logo
FC Midtjylland
Brondby logo
Brondby

Thống kê đội

Denmark Superliga
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
FC Midtjylland
VS
Brondby
5
Trận đã chơi
6
3 - 2 - 0
Kết quả
4 - 1 - 1
60%
% Thắng
66.7%
1.6
Bàn thắng
1.8
1
Bàn thua
1.2
4.8
Sút trúng đích
3.8
7.2
Sút trượt
6.3
3
Cú sút bị chặn
5.8
57.6
Kiểm soát bóng
54.7
80
Độ chính xác chuyền bóng
85.2
12.2
Phạm lỗi
13.8
1.8
Cứu thua của thủ môn
3.2
1.6
Thẻ vàng
2.5
0.2
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Superliga Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/17/2026HOME
FC Midtjylland
L 2 - 3 W
Brondby
OY
4/12/2026
FC Midtjylland
W 2 - 1 L
Brondby
HOME
OY
3/1/2026HOME
FC Midtjylland
D 0 - 0 D
Brondby
UN
8/31/2025
FC Midtjylland
W 3 - 1 L
Brondby
HOME
OY
5/19/2025
FC Midtjylland
W 2 - 1 L
Brondby
HOME
OY
3/30/2025HOME
FC Midtjylland
L 0 - 2 W
Brondby
UN
11/3/2024HOME
FC Midtjylland
L 1 - 5 W
Brondby
OY
10/6/2024
FC Midtjylland
L 0 - 2 W
Brondby
HOME
UN
5/5/2024HOME
FC Midtjylland
W 3 - 2 L
Brondby
OY
4/21/2024
FC Midtjylland
L 1 - 2 W
Brondby
HOME
OY
2/18/2024
FC Midtjylland
L 0 - 1 W
Brondby
HOME
UN
8/20/2023HOME
FC Midtjylland
L 0 - 1 W
Brondby
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

FC Midtjylland Lịch sử đội

FC Midtjylland logo
FC Midtjylland
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Silkeborg1 - 1DUYY
HOME
Randers FC1 - 0WUNY
AWAY
Lyngby1 - 1DUYY
HOME
AC Horsens2 - 1WOYY
AWAY
Sonderjyske3 - 2WOYN

Brondby Lịch sử đội

Brondby logo
Brondby
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
FC Nordsjaelland1 - 3LOYY
HOME
Silkeborg3 - 1WOYY
HOME
Sonderjyske3 - 2WOYY
AWAY
AC Horsens2 - 0WUNY
HOME
Viborg1 - 0WUNY
AWAY
Aarhus1 - 1DUYY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Denmark Superliga
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Superliga
1Sonderjyske00000000
2Silkeborg00000000
3Aarhus00000000
4Brondby00000000
5FC Copenhagen00000000
6AC Horsens00000000
7Lyngby00000000
8FC Midtjylland00000000
9FC Nordsjaelland00000000
10Odense00000000
11Randers FC00000000
12Viborg00000000
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ