Denmark
Superliga
Brondby
Sonderjyske
Match Events
M. Frokjaer-Jensen
18'
M. Frokjaer-Jensen
30'
O. Hyseni
45'
48'
Lirim Qamili
Luis Binks
57'
58'
B. Tambedou
64'
M. Haidara
77'
Matthew Hoppe
Mads Frøkjær
79'
87'
Maxime Soulas
90'
Sefer Emini
Thống kê đội
Denmark Superliga
So sánh thống kê đội
Brondby
VS
Sonderjyske
3
Trận đã chơi
3
2 - 1 - 0
Kết quả
0 - 1 - 2
66.7%
% Thắng
0%
1.3
Bàn thắng
0.7
0.3
Bàn thua
1.3
3.3
Sút trúng đích
3.3
6.7
Sút trượt
4.7
5.3
Cú sút bị chặn
3.3
49.7
Kiểm soát bóng
40
82
Độ chính xác chuyền bóng
73.3
14.7
Phạm lỗi
14.7
2.7
Cứu thua của thủ môn
3
3
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Superliga Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Brondby Lịch sử đội
Brondby
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | AC Horsens | 2 - 0 | |||||
HOME | Viborg | 1 - 0 | |||||
AWAY | Aarhus | 1 - 1 |
Sonderjyske Lịch sử đội
Sonderjyske
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Viborg | 0 - 0 | |||||
AWAY | Odense | 0 - 1 | |||||
HOME | FC Midtjylland | 2 - 3 |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Brondby
(4-2-3-1)
N/A
P. Pentz
N/A
M. Kohlert
N/A
L. Binks
N/A
J. Vanlerberghe
N/A
O. Villadsen
N/A
M. Ejdum
N/A
B. Slisz
N/A
O. Hyseni
N/A
M. Frokjaer-Jensen
N/A
M. Younis
N/A
O. Fenger
N/A
L. Qamili
N/A
B. Tambedou
N/A
M. Haidara
N/A
D. Boison
N/A
J. Christensen
N/A
S. Emini
N/A
E. Duru
N/A
M. Soulas
N/A
B. Bjarnason
N/A
A. Oggesen
N/A
M. Bundgaard
Sonderjyske
(4-2-3-1)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Denmark Superliga
