Denmark
Superliga
AC Horsens
Randers FC
Match Events
21'
Laurits Pedersen
22'
Laurits Pedersen
Adam Herdonsson
41'
45'
Axel Henriksson
45'
Mike Themsen
71'
Sabil Osman Hansen
Thống kê đội
Denmark Superliga
So sánh thống kê đội
AC Horsens
VS
Randers FC
6
Trận đã chơi
6
2 - 1 - 3
Kết quả
2 - 1 - 3
33.3%
% Thắng
33.3%
1.3
Bàn thắng
0.8
1.7
Bàn thua
1.3
4.2
Sút trúng đích
2.7
3.2
Sút trượt
3.3
1.7
Cú sút bị chặn
3.2
43
Kiểm soát bóng
43.3
80.7
Độ chính xác chuyền bóng
80
15.3
Phạm lỗi
13.2
3.7
Cứu thua của thủ môn
4.2
2.2
Thẻ vàng
1.5
0
Thẻ đỏ
0.2
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Superliga Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
AC Horsens Lịch sử đội
AC Horsens
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Viborg | 2 - 3 | |||||
HOME | Lyngby | 2 - 1 | |||||
AWAY | Odense | 2 - 1 | |||||
HOME | Brondby | 0 - 2 | |||||
AWAY | FC Midtjylland | 1 - 2 | |||||
HOME | FC Nordsjaelland | 1 - 1 |
Randers FC Lịch sử đội
Randers FC
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Aarhus | 2 - 1 | |||||
AWAY | FC Midtjylland | 0 - 1 | |||||
HOME | FC Copenhagen | 0 - 4 | |||||
HOME | Lyngby | 2 - 0 | |||||
AWAY | FC Nordsjaelland | 0 - 1 | |||||
HOME | Silkeborg | 1 - 1 |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
AC Horsens
(4-2-3-1)
N/A
M. Delač
N/A
A. Saine
N/A
I. Miličević
N/A
M. Kupijbida
N/A
V. Pálsson
N/A
K. Lusavec
N/A
A. Herdonsson
N/A
A. Justinussen
N/A
J. Bonde
N/A
Jimi Weikko Tauriainen
N/A
Kingsley Bimpong
N/A
K. Junker
N/A
M. Themsen
N/A
M. Greve
N/A
A. Henriksson
N/A
M. Sankoh
N/A
L. Pedersen
N/A
N. Dyhr
N/A
N. Hopland
N/A
D. Høegh
N/A
S. Hansen
N/A
P. Izzo
Randers FC
(4-2-3-1)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Denmark Superliga
