Denmark Superliga
AC Horsens logo
AC Horsens
Brondby logo
Brondby

Match Events

12'
Marcus Younis
Ole Kolskogen
34'
43'
Max Ejdum
45'
Marcus Younis
60'
Mikkel Kupijbida
Abdul Moro
73'

Thống kê đội

Denmark Superliga
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
AC Horsens
VS
Brondby
2
Trận đã chơi
2
0 - 1 - 1
Kết quả
1 - 1 - 0
0%
% Thắng
50%
1
Bàn thắng
1
1.5
Bàn thua
0.5
3
Sút trúng đích
4
2.5
Sút trượt
7.5
0.5
Cú sút bị chặn
7
36
Kiểm soát bóng
50.5
75.5
Độ chính xác chuyền bóng
82
14
Phạm lỗi
17.5
5
Cứu thua của thủ môn
2.5
2
Thẻ vàng
3.5
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Superliga Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

AC Horsens Lịch sử đội

AC Horsens logo
AC Horsens
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
FC Midtjylland1 - 2LOYN
HOME
FC Nordsjaelland1 - 1DUYN

Brondby Lịch sử đội

Brondby logo
Brondby
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Viborg1 - 0WUNY
AWAY
Aarhus1 - 1DUYY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
AC Horsens
HOME
5.5
DRAW
3.9
Brondby
AWAY
1.6
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.85
UNDER
1.95
BTTS
YES
1.91
NO
1.91

Đội hình

AC Horsens

AC Horsens

(4-2-3-1)

N/A
Matej Delač
N/A
Alagie Saine
N/A
Ole Kolskogen
N/A
Mikkel Kupijbida
N/A
Victor Pálsson
N/A
Abdul Moro
N/A
Adam Herdonsson
N/A
Adrian Justinussen
N/A
Julius Madsen
N/A
Kristian Kirkegaard
N/A
Kelvin Ehibhatiomhan
N/A
Oskar Fenger
N/A
Filip Bundgaard
N/A
Mads Frøkjær
N/A
Marcus Younis
N/A
Max Ejdum
N/A
Bartosz Slisz
N/A
Mats Köhlert
N/A
Luis Binks
N/A
Jordi Vanlerberghe
N/A
Oliver Villadsen
N/A
Patrick Pentz
Brondby

Brondby

(4-2-3-1)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Denmark Superliga
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Superliga
1Sonderjyske00000000
2Silkeborg00000000
3Aarhus00000000
4Brondby00000000
5FC Copenhagen00000000
6AC Horsens00000000
7Lyngby00000000
8FC Midtjylland00000000
9FC Nordsjaelland00000000
10Odense00000000
11Randers FC00000000
12Viborg00000000
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ