Thụy Điển Superettan
Varbergs BoIS FC logo
Varbergs BoIS FC
Sandviken logo
Sandviken

Thống kê đội

Thụy Điển Superettan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Varbergs BoIS FC
VS
Sandviken
15
Trận đã chơi
16
8 - 3 - 4
Kết quả
5 - 4 - 7
53.3%
% Thắng
31.3%
2
Bàn thắng
1.6
1.4
Bàn thua
1.6
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Superettan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
4/12/2026
Varbergs BoIS FC
D 2 - 2 D
Sandviken
HOME
OY
10/18/2025HOME
Varbergs BoIS FC
D 0 - 0 D
Sandviken
UN
5/31/2025
Varbergs BoIS FC
L 1 - 2 W
Sandviken
HOME
OY
11/9/2024HOME
Varbergs BoIS FC
W 2 - 1 L
Sandviken
OY
5/19/2024
Varbergs BoIS FC
L 1 - 3 W
Sandviken
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Varbergs BoIS FC Lịch sử đội

Varbergs BoIS FC logo
Varbergs BoIS FC
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Osters IF0 - 3LON-
AWAY
Oddevold4 - 2WOY-
HOME
Landskrona BoIS2 - 3LOY-
AWAY
IFK Norrkoping0 - 2LUN-
HOME
Norrby IF2 - 0WUN-
AWAY
Ljungskile SK3 - 1WOY-
HOME
GIF Sundsvall1 - 0WUN-
AWAY
Helsingborg3 - 1WOY-
AWAY
Falkenbergs FF3 - 0WON-
HOME
IFK Varnamo3 - 2WOY-

Sandviken Lịch sử đội

Sandviken logo
Sandviken
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Ljungskile SK1 - 2LOY-
AWAY
IFK Norrkoping0 - 3LON-
HOME
Helsingborg4 - 2WOY-
AWAY
Orebro SK1 - 1DUY-
HOME
IK brage3 - 2WOY-
HOME
Falkenbergs FF4 - 2WOY-
AWAY
GIF Sundsvall3 - 0WON-
HOME
Landskrona BoIS0 - 1LUN-
AWAY
Ostersunds FK1 - 2LOY-
AWAY
Osters IF0 - 1LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Varbergs BoIS FC
HOME
1.8
DRAW
3.5
Sandviken
AWAY
3.6
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.6
UNDER
2.3
BTTS
YES
1.53
NO
2.38

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Thụy Điển Superettan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Superettan
1IFK Norrkoping17112429101935WWWLW
2Varbergs BoIS FC17103434231133WLWWL
3Ostersunds FK189542821732WWDWW
4Falkenbergs FF179443326731LWLWW
5United Nordic177642825327DDWDD
6Osters IF178272726126LWWLL
7Landskrona BoIS177462319425LLLWW
8Helsingborg177373034-424LDWLW
9Ljungskile SK176562523223DWWWD
10Sandviken176473025522WLLWD
11Oddevold175752826222DDLDD
12IK brage175573030020WDLLW
13Norrby IF1731042123-219DDWWD
14Orebro SK173681425-1115LDLLD
15IFK Varnamo1742112035-1514WDLLL
16GIF Sundsvall1830151342-299LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ