Thụy Điển Superettan
Varbergs BoIS FC logo
Varbergs BoIS FC
IFK Norrkoping logo
IFK Norrkoping

Thống kê đội

Thụy Điển Superettan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Varbergs BoIS FC
VS
IFK Norrkoping
19
Trận đã chơi
20
9 - 4 - 6
Kết quả
14 - 2 - 4
47.4%
% Thắng
70%
1.8
Bàn thắng
1.9
1.3
Bàn thua
0.6
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Superettan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
6/15/2026
Varbergs BoIS FC
L 0 - 2 W
IFK Norrkoping
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Varbergs BoIS FC Lịch sử đội

Varbergs BoIS FC logo
Varbergs BoIS FC
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Oddevold3 - 1WOY-
AWAY
Orebro SK1 - 2LOY-
AWAY
United Nordic0 - 0DUN-
HOME
Sandviken0 - 1LUN-
AWAY
Osters IF0 - 3LON-
AWAY
Oddevold4 - 2WOY-
HOME
Landskrona BoIS2 - 3LOY-
AWAY
IFK Norrkoping0 - 2LUN-
HOME
Norrby IF2 - 0WUN-
AWAY
Ljungskile SK3 - 1WOY-

IFK Norrkoping Lịch sử đội

IFK Norrkoping logo
IFK Norrkoping
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Falkenbergs FF2 - 1WOY-
AWAY
Sandviken4 - 1WOY-
HOME
IK brage3 - 0WON-
HOME
Helsingborg2 - 0WUN-
AWAY
Landskrona BoIS1 - 0WUN-
HOME
Sandviken3 - 0WON-
HOME
Norrby IF0 - 1LUN-
AWAY
Ostersunds FK2 - 0WUN-
HOME
Varbergs BoIS FC2 - 0WUN-
AWAY
Oddevold2 - 1WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Varbergs BoIS FC
HOME
3
DRAW
3.4
IFK Norrkoping
AWAY
2.05
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.7
UNDER
2.1
BTTS
YES
1.62
NO
2.2

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Thụy Điển Superettan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Superettan
1IFK Norrkoping22153443152848DWWWW
2Varbergs BoIS FC22115639281138DWLDL
3Falkenbergs FF22115642321038LWLWD
4Ostersunds FK2210843123838WDDDW
5United Nordic229853431335WLWDD
6Landskrona BoIS229763023734WDDDW
7Osters IF2210393332133LDWWL
8Oddevold228863632432WLWDW
9Sandviken228683631530WDDLW
10Helsingborg2275103443-926LDLDL
11Ljungskile SK226792930-125DLDLL
12Norrby IF2241172631-523LLDLW
13IFK Varnamo2265112639-1323DWDDW
14IK brage2256113543-821LLLDL
15Orebro SK2248102134-1320LDWDL
16GIF Sundsvall2251161644-2816WWLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ