Thụy Điển Superettan
United Nordic logo
United Nordic
Varbergs BoIS FC logo
Varbergs BoIS FC

Thống kê đội

Thụy Điển Superettan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
United Nordic
VS
Varbergs BoIS FC
18
Trận đã chơi
16
7 - 7 - 4
Kết quả
8 - 3 - 5
38.9%
% Thắng
50%
1.6
Bàn thắng
1.9
1.4
Bàn thua
1.4
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Superettan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
4/18/2026
United Nordic
L 1 - 4 W
Varbergs BoIS FC
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

United Nordic Lịch sử đội

United Nordic logo
United Nordic
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Falkenbergs FF1 - 1DUY-
HOME
Ljungskile SK2 - 2DOY-
AWAY
Helsingborg1 - 1DUY-
HOME
Orebro SK2 - 0WUN-
HOME
Oddevold3 - 3DOY-
AWAY
Norrby IF0 - 0DUN-
AWAY
Landskrona BoIS0 - 2LUN-
HOME
Ostersunds FK1 - 1DUY-
AWAY
IFK Varnamo2 - 0WUN-
HOME
IK brage1 - 0WUN-

Varbergs BoIS FC Lịch sử đội

Varbergs BoIS FC logo
Varbergs BoIS FC
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Sandviken0 - 1LUN-
AWAY
Osters IF0 - 3LON-
AWAY
Oddevold4 - 2WOY-
HOME
Landskrona BoIS2 - 3LOY-
AWAY
IFK Norrkoping0 - 2LUN-
HOME
Norrby IF2 - 0WUN-
AWAY
Ljungskile SK3 - 1WOY-
HOME
GIF Sundsvall1 - 0WUN-
AWAY
Helsingborg3 - 1WOY-
AWAY
Falkenbergs FF3 - 0WON-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
United Nordic
HOME
2.2
DRAW
3.3
Varbergs BoIS FC
AWAY
2.8
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.73
UNDER
2.08
BTTS
YES
1.62
NO
2.2

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Thụy Điển Superettan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Superettan
1IFK Norrkoping18122432102238WWWWL
2Varbergs BoIS FC18103534241033LWLWW
3Falkenbergs FF189543427732DLWLW
4Ostersunds FK189542821732WWDWW
5Landskrona BoIS188462419528WLLLW
6United Nordic187742926328DDDWD
7Osters IF188282727026LLWWL
8Sandviken187473125625WWLLW
9Oddevold186752926325WDDLD
10Helsingborg187383136-524LLDWL
11Ljungskile SK186572524123LDWWW
12Norrby IF1841042424022WDDWW
13IK brage185583033-320LWDLL
14IFK Varnamo1852112236-1417WWDLL
15Orebro SK183691528-1315LLDLL
16GIF Sundsvall1830151342-299LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ