Thụy Điển Superettan
United Nordic logo
United Nordic
Ljungskile SK logo
Ljungskile SK

Thống kê đội

Thụy Điển Superettan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
United Nordic
VS
Ljungskile SK
16
Trận đã chơi
15
7 - 5 - 4
Kết quả
5 - 4 - 6
43.8%
% Thắng
33.3%
1.6
Bàn thắng
1.3
1.4
Bàn thua
1.3
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Superettan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/2/2026
United Nordic
W 2 - 0 L
Ljungskile SK
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

United Nordic Lịch sử đội

United Nordic logo
United Nordic
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Helsingborg1 - 1DUY-
HOME
Orebro SK2 - 0WUN-
HOME
Oddevold3 - 3DOY-
AWAY
Norrby IF0 - 0DUN-
AWAY
Landskrona BoIS0 - 2LUN-
HOME
Ostersunds FK1 - 1DUY-
AWAY
IFK Varnamo2 - 0WUN-
HOME
IK brage1 - 0WUN-
HOME
Falkenbergs FF1 - 4LOY-
AWAY
IFK Norrkoping1 - 1DUY-

Ljungskile SK Lịch sử đội

Ljungskile SK logo
Ljungskile SK
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Sandviken2 - 1WOY-
AWAY
IFK Varnamo3 - 2WOY-
AWAY
Oddevold0 - 0DUN-
HOME
Ostersunds FK1 - 1DUY-
AWAY
IK brage2 - 2DOY-
HOME
Varbergs BoIS FC1 - 3LOY-
AWAY
Norrby IF1 - 2LOY-
AWAY
Osters IF4 - 1WOY-
HOME
GIF Sundsvall1 - 0WUN-
AWAY
Sandviken0 - 1LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
United Nordic
HOME
2.1
DRAW
3.4
Ljungskile SK
AWAY
2.9
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.57
UNDER
2.35
BTTS
YES
1.5
NO
2.5

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Thụy Điển Superettan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Superettan
1IFK Norrkoping16102427101732WWLWW
2Falkenbergs FF169433224831WLWWD
3Varbergs BoIS FC1693432221030LWWLL
4Ostersunds FK167542621526DWWLD
5United Nordic167542623326DWDDL
6Osters IF168262725226WWLLW
7Landskrona BoIS167452217525LLWWW
8Helsingborg167363032-224DWLWW
9Oddevold175752826222DDLDD
10Ljungskile SK166462321222WWWDD
11Sandviken165472525019LLWDW
12Norrby IF1731042123-219DDWWD
13IK brage164572829-117DLLWL
14Orebro SK163671322-915DLLDD
15IFK Varnamo1632111734-1711DLLLL
16GIF Sundsvall1630131336-239LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ