Thụy Điển Superettan
United Nordic logo
United Nordic
Landskrona BoIS logo
Landskrona BoIS

Thống kê đội

Thụy Điển Superettan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
United Nordic
VS
Landskrona BoIS
20
Trận đã chơi
20
8 - 8 - 4
Kết quả
8 - 6 - 6
40%
% Thắng
40%
1.6
Bàn thắng
1.3
1.4
Bàn thua
1.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Superettan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
6/16/2026
United Nordic
L 0 - 2 W
Landskrona BoIS
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

United Nordic Lịch sử đội

United Nordic logo
United Nordic
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
IK brage2 - 1WOY-
HOME
Varbergs BoIS FC0 - 0DUN-
AWAY
Falkenbergs FF1 - 1DUY-
HOME
Ljungskile SK2 - 2DOY-
AWAY
Helsingborg1 - 1DUY-
HOME
Orebro SK2 - 0WUN-
HOME
Oddevold3 - 3DOY-
AWAY
Norrby IF0 - 0DUN-
AWAY
Landskrona BoIS0 - 2LUN-
HOME
Ostersunds FK1 - 1DUY-

Landskrona BoIS Lịch sử đội

Landskrona BoIS logo
Landskrona BoIS
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
IFK Varnamo1 - 1DUY-
HOME
Oddevold1 - 1DUY-
AWAY
Osters IF1 - 0WUN-
AWAY
IK brage1 - 2LOY-
HOME
IFK Norrkoping0 - 1LUN-
AWAY
Ostersunds FK0 - 2LUN-
HOME
IFK Varnamo1 - 0WUN-
AWAY
Varbergs BoIS FC3 - 2WOY-
HOME
United Nordic2 - 0WUN-
AWAY
Helsingborg3 - 0WON-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
United Nordic
HOME
2.2
DRAW
3.25
Landskrona BoIS
AWAY
2.88
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.65
UNDER
2.2
BTTS
YES
1.57
NO
2.25

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Thụy Điển Superettan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Superettan
1IFK Norrkoping24164445153052DWDWW
2Falkenbergs FF24135646331344WWLWL
3Ostersunds FK2411943324942WDWDD
4Varbergs BoIS FC24125741311041WLDWL
5Landskrona BoIS24107735251037WLWDD
6Oddevold249963732536DWWLW
7Osters IF24113103735236WLLDW
8United Nordic249963736136DLWLW
9Sandviken248793733431DLWDD
10Helsingborg2485113645-929LWLDL
11Ljungskile SK2477103133-228LWDLD
12IFK Varnamo2475123144-1326LWDWD
13Orebro SK2459102535-1024DWLDW
14Norrby IF2441192835-723LLLLD
15IK brage2458113745-823DDLLL
16GIF Sundsvall2451181651-3516LLWWL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ