Thụy Điển Superettan
Sandviken logo
Sandviken
Ostersunds FK logo
Ostersunds FK

Thống kê đội

Thụy Điển Superettan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Sandviken
VS
Ostersunds FK
20
Trận đã chơi
18
6 - 6 - 8
Kết quả
8 - 6 - 4
30%
% Thắng
44.4%
1.5
Bàn thắng
1.4
1.6
Bàn thua
1.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Superettan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/17/2026
Sandviken
L 1 - 2 W
Ostersunds FK
HOME
OY
11/8/2025HOME
Sandviken
W 5 - 0 L
Ostersunds FK
ON
5/17/2025
Sandviken
D 2 - 2 D
Ostersunds FK
HOME
OY
10/5/2024HOME
Sandviken
W 3 - 1 L
Ostersunds FK
OY
6/1/2024
Sandviken
W 2 - 0 L
Ostersunds FK
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Sandviken Lịch sử đội

Sandviken logo
Sandviken
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Osters IF1 - 1DUY-
AWAY
Norrby IF1 - 1DUY-
HOME
IFK Norrkoping1 - 4LOY-
AWAY
Varbergs BoIS FC1 - 0WUN-
AWAY
Ljungskile SK1 - 2LOY-
AWAY
IFK Norrkoping0 - 3LON-
HOME
Helsingborg4 - 2WOY-
AWAY
Orebro SK1 - 1DUY-
HOME
IK brage3 - 2WOY-
HOME
Falkenbergs FF4 - 2WOY-

Ostersunds FK Lịch sử đội

Ostersunds FK logo
Ostersunds FK
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Ljungskile SK0 - 0DUN-
AWAY
IFK Varnamo1 - 1DUY-
HOME
GIF Sundsvall1 - 0WUN-
HOME
Landskrona BoIS2 - 0WUN-
AWAY
GIF Sundsvall2 - 0WUN-
HOME
IFK Norrkoping0 - 2LUN-
AWAY
Ljungskile SK1 - 1DUY-
AWAY
United Nordic1 - 1DUY-
HOME
Orebro SK3 - 2WOY-
AWAY
Oddevold0 - 1LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Sandviken
HOME
2.8
DRAW
3.25
Ostersunds FK
AWAY
2.2
2.5 OVER/UNDER
OVER
2
UNDER
1.8
BTTS
YES
1.8
NO
1.95

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Thụy Điển Superettan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Superettan
1IFK Norrkoping26184452163658WWDWD
2Falkenbergs FF26146648341448WDWWL
3Varbergs BoIS FC26136745341145DWWLD
4Ostersunds FK26111143425944DDWDW
5Landskrona BoIS26127742281443WWWLW
6Oddevold2610974034639WLDWW
7Osters IF26113123840-236LLWLL
8United Nordic269983842-436LLDLW
9Sandviken2697104338534LWDLW
10Helsingborg2686123647-1130LDLWL
11Ljungskile SK2678113437-329DLLWD
12IFK Varnamo2685133447-1329LWLWD
13Norrby IF2651293035-527WDLLL
14IK brage2668124148-726WLDDL
15Orebro SK26510112840-1225DLDWL
16GIF Sundsvall2661191957-3819LWLLW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ