Thụy Điển Superettan
Sandviken logo
Sandviken
Oddevold logo
Oddevold

Thống kê đội

Thụy Điển Superettan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Sandviken
VS
Oddevold
20
Trận đã chơi
21
6 - 6 - 8
Kết quả
7 - 8 - 6
30%
% Thắng
33.3%
1.5
Bàn thắng
1.6
1.6
Bàn thua
1.5
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Superettan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
4/7/2026
Sandviken
D 2 - 2 D
Oddevold
HOME
OY
7/26/2025
Sandviken
D 1 - 1 D
Oddevold
HOME
UY
5/3/2025HOME
Sandviken
L 0 - 2 W
Oddevold
UN
8/11/2024
Sandviken
D 2 - 2 D
Oddevold
HOME
OY
6/16/2024HOME
Sandviken
W 2 - 0 L
Oddevold
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Sandviken Lịch sử đội

Sandviken logo
Sandviken
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Osters IF1 - 1DUY-
AWAY
Norrby IF1 - 1DUY-
HOME
IFK Norrkoping1 - 4LOY-
AWAY
Varbergs BoIS FC1 - 0WUN-
AWAY
Ljungskile SK1 - 2LOY-
AWAY
IFK Norrkoping0 - 3LON-
HOME
Helsingborg4 - 2WOY-
AWAY
Orebro SK1 - 1DUY-
HOME
IK brage3 - 2WOY-
HOME
Falkenbergs FF4 - 2WOY-

Oddevold Lịch sử đội

Oddevold logo
Oddevold
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Varbergs BoIS FC1 - 3LOY-
HOME
Helsingborg3 - 1WOY-
AWAY
Landskrona BoIS1 - 1DUY-
AWAY
Ljungskile SK1 - 0WUN-
HOME
Norrby IF0 - 0DUN-
AWAY
Orebro SK0 - 0DUN-
HOME
Varbergs BoIS FC2 - 4LOY-
AWAY
United Nordic3 - 3DOY-
HOME
Ljungskile SK0 - 0DUN-
AWAY
Norrby IF2 - 0WUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Sandviken
HOME
2.2
DRAW
3.3
Oddevold
AWAY
3
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.75
UNDER
2.05
BTTS
YES
1.62
NO
2.2

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Thụy Điển Superettan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Superettan
1IFK Norrkoping22153443152848DWWWW
2Varbergs BoIS FC22115639281138DWLDL
3Falkenbergs FF22115642321038LWLWD
4Ostersunds FK2210843123838WDDDW
5United Nordic229853431335WLWDD
6Landskrona BoIS229763023734WDDDW
7Osters IF2210393332133LDWWL
8Oddevold228863632432WLWDW
9Sandviken228683631530WDDLW
10Helsingborg2275103443-926LDLDL
11Ljungskile SK226792930-125DLDLL
12Norrby IF2241172631-523LLDLW
13IFK Varnamo2265112639-1323DWDDW
14IK brage2256113543-821LLLDL
15Orebro SK2248102134-1320LDWDL
16GIF Sundsvall2251161644-2816WWLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ