Thụy Điển Superettan
Sandviken logo
Sandviken
IFK Norrkoping logo
IFK Norrkoping

Thống kê đội

Thụy Điển Superettan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Sandviken
VS
IFK Norrkoping
17
Trận đã chơi
18
6 - 4 - 7
Kết quả
12 - 2 - 4
35.3%
% Thắng
66.7%
1.5
Bàn thắng
1.8
1.5
Bàn thua
0.6
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Superettan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
7/19/2026
Sandviken
L 0 - 3 W
IFK Norrkoping
HOME
ON
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Sandviken Lịch sử đội

Sandviken logo
Sandviken
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Varbergs BoIS FC1 - 0WUN-
AWAY
Ljungskile SK1 - 2LOY-
AWAY
IFK Norrkoping0 - 3LON-
HOME
Helsingborg4 - 2WOY-
AWAY
Orebro SK1 - 1DUY-
HOME
IK brage3 - 2WOY-
HOME
Falkenbergs FF4 - 2WOY-
AWAY
GIF Sundsvall3 - 0WON-
HOME
Landskrona BoIS0 - 1LUN-
AWAY
Ostersunds FK1 - 2LOY-

IFK Norrkoping Lịch sử đội

IFK Norrkoping logo
IFK Norrkoping
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
IK brage3 - 0WON-
HOME
Helsingborg2 - 0WUN-
AWAY
Landskrona BoIS1 - 0WUN-
HOME
Sandviken3 - 0WON-
HOME
Norrby IF0 - 1LUN-
AWAY
Ostersunds FK2 - 0WUN-
HOME
Varbergs BoIS FC2 - 0WUN-
AWAY
Oddevold2 - 1WOY-
AWAY
Helsingborg2 - 0WUN-
HOME
Osters IF2 - 0WUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Sandviken
HOME
3.6
DRAW
3.5
IFK Norrkoping
AWAY
1.83
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.62
UNDER
2.25
BTTS
YES
1.57
NO
2.25

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Thụy Điển Superettan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Superettan
1IFK Norrkoping18122432102238WWWWL
2Varbergs BoIS FC18103534241033LWLWW
3Falkenbergs FF189543427732DLWLW
4Ostersunds FK189542821732WWDWW
5Landskrona BoIS188462419528WLLLW
6United Nordic187742926328DDDWD
7Osters IF188282727026LLWWL
8Sandviken187473125625WWLLW
9Oddevold186752926325WDDLD
10Helsingborg187383136-524LLDWL
11Ljungskile SK186572524123LDWWW
12Norrby IF1841042424022WDDWW
13IK brage185583033-320LWDLL
14IFK Varnamo1852112236-1417WWDLL
15Orebro SK183691528-1315LLDLL
16GIF Sundsvall1830151342-299LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ