Thụy Điển Superettan
Ostersunds FK logo
Ostersunds FK
Ljungskile SK logo
Ljungskile SK

Thống kê đội

Thụy Điển Superettan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Ostersunds FK
VS
Ljungskile SK
17
Trận đã chơi
18
8 - 5 - 4
Kết quả
5 - 5 - 8
47.1%
% Thắng
27.8%
1.5
Bàn thắng
1.3
1.2
Bàn thua
1.4
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Superettan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
6/14/2026
Ostersunds FK
D 1 - 1 D
Ljungskile SK
HOME
UY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Ostersunds FK Lịch sử đội

Ostersunds FK logo
Ostersunds FK
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
IFK Varnamo1 - 1DUY-
HOME
GIF Sundsvall1 - 0WUN-
HOME
Landskrona BoIS2 - 0WUN-
AWAY
GIF Sundsvall2 - 0WUN-
HOME
IFK Norrkoping0 - 2LUN-
AWAY
Ljungskile SK1 - 1DUY-
AWAY
United Nordic1 - 1DUY-
HOME
Orebro SK3 - 2WOY-
AWAY
Oddevold0 - 1LUN-
HOME
Sandviken2 - 1WOY-

Ljungskile SK Lịch sử đội

Ljungskile SK logo
Ljungskile SK
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Osters IF2 - 3LOY-
HOME
Oddevold0 - 1LUN-
AWAY
United Nordic2 - 2DOY-
HOME
Sandviken2 - 1WOY-
AWAY
IFK Varnamo3 - 2WOY-
AWAY
Oddevold0 - 0DUN-
HOME
Ostersunds FK1 - 1DUY-
AWAY
IK brage2 - 2DOY-
HOME
Varbergs BoIS FC1 - 3LOY-
AWAY
Norrby IF1 - 2LOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Ostersunds FK
HOME
1.85
DRAW
3.4
Ljungskile SK
AWAY
3.4
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.8
UNDER
2
BTTS
YES
1.7
NO
2.05

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Thụy Điển Superettan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Superettan
1IFK Norrkoping19132436112541WWWWW
2Falkenbergs FF1910543627935WDLWL
3Varbergs BoIS FC19104534241034DLWLW
4Ostersunds FK199642922733DWWDW
5United Nordic208843127432WDDDD
6Oddevold207853328529WDWDD
7Landskrona BoIS198562520529DWLLL
8Osters IF199283029129WLLWW
9Sandviken207583330326DLWWL
10Helsingborg207493340-725LDLLD
11Ljungskile SK196582727023LLDWW
12Norrby IF2041152527-223DLWDD
13IK brage205693438-421LDLWD
14IFK Varnamo1953112337-1418DWWDL
15Orebro SK193791831-1316DLLDL
16GIF Sundsvall1931151443-2910DLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ