Sweden Superettan
Osters IF logo
Osters IF
Ljungskile SK logo
Ljungskile SK

Match Events

12'
A. Boren
Daniel Ask
25'
52'
D. Ljung
G. Mensah
77'
86'
D. Lagerlof
90'
I. Seidu

Thống kê đội

Sweden Superettan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Osters IF
VS
Ljungskile SK
7
Trận đã chơi
7
3 - 2 - 2
Kết quả
2 - 1 - 4
42.9%
% Thắng
28.6%
1.3
Bàn thắng
0.9
1.6
Bàn thua
1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Superettan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Osters IF Lịch sử đội

Osters IF logo
Osters IF
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Sandviken1 - 0WUN-
AWAY
United Nordic2 - 4LOY-
AWAY
Landskrona BoIS2 - 2DOY-
HOME
Ostersunds FK1 - 0WUN-
AWAY
Oddevold2 - 1WOY-
HOME
Orebro SK0 - 0DUN-
AWAY
Helsingborg1 - 4LOY-

Ljungskile SK Lịch sử đội

Ljungskile SK logo
Ljungskile SK
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
GIF Sundsvall1 - 0WUN-
AWAY
Sandviken0 - 1LUN-
HOME
United Nordic0 - 2LUN-
HOME
Helsingborg4 - 1WOY-
AWAY
Landskrona BoIS0 - 1LUN-
HOME
IFK Norrkoping0 - 1LUN-
AWAY
Falkenbergs FF1 - 1DUY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Osters IF
HOME
2.25
DRAW
3.25
Ljungskile SK
AWAY
2.7
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.67
UNDER
2.15
BTTS
YES
1.57
NO
2.25

Đội hình

Osters IF

Osters IF

(4-3-3)

N/A
C. Lundahl
7.2
D. Olsson
N/A
S. Starke
7
M. Adolfsson
6.3
A. Maenpaa
7.3
F. Olsson
7.2
H. Bladh Pijaca
6.6
D. Ask
N/A
S. Burakovsky
6.3
L. Carlstrand
6.9
O. Uddenas
6.88
A. Boren
7.04
L. Lindholm Corner
6.62
D. Frisk
7.1
D. Lagerlof
6.7
D. Ljung
7.44
F. Ambroz
6.88
I. Seidu
7.36
I. Maric
7.36
G. Mensah
6.7
E. Reljanovic
7.04
L. Eriksson
Ljungskile SK

Ljungskile SK

(4-3-3)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Sweden Superettan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Superettan
1IFK Norrkoping20142438122644WWWWW
2Falkenbergs FF2010553729835LWDLW
3Varbergs BoIS FC19104534241034DLWLW
4Ostersunds FK209742922734DDWWD
5United Nordic208843127432WDDDD
6Landskrona BoIS208662621530DDWLL
7Oddevold207853328529WDWDD
8Osters IF199283029129WLLWW
9Sandviken207583330326DLWWL
10Helsingborg207493340-725LDLLD
11Ljungskile SK206682727024DLLDW
12Norrby IF2041152527-223DLWDD
13IK brage205693438-421LDLWD
14IFK Varnamo2054112438-1419DDWWD
15Orebro SK193791831-1316DLLDL
16GIF Sundsvall1931151443-2910DLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ