Thụy Điển Superettan
Osters IF logo
Osters IF
Helsingborg logo
Helsingborg

Thống kê đội

Thụy Điển Superettan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Osters IF
VS
Helsingborg
19
Trận đã chơi
21
10 - 3 - 6
Kết quả
7 - 5 - 9
52.6%
% Thắng
33.3%
1.6
Bàn thắng
1.6
1.4
Bàn thua
2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Superettan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
4/3/2026
Osters IF
L 1 - 4 W
Helsingborg
HOME
OY
7/29/2024
Osters IF
L 2 - 3 W
Helsingborg
HOME
OY
6/24/2024HOME
Osters IF
W 4 - 0 L
Helsingborg
ON
9/27/2023HOME
Osters IF
D 1 - 1 D
Helsingborg
UY
4/4/2023
Osters IF
W 1 - 0 L
Helsingborg
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Osters IF Lịch sử đội

Osters IF logo
Osters IF
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Sandviken1 - 1DUY-
HOME
GIF Sundsvall1 - 0WUN-
AWAY
Ljungskile SK3 - 2WOY-
HOME
Landskrona BoIS0 - 1LUN-
HOME
Varbergs BoIS FC3 - 0WON-
HOME
IK brage3 - 2WOY-
HOME
Falkenbergs FF1 - 3LOY-
AWAY
GIF Sundsvall4 - 0WON-
HOME
IFK Varnamo3 - 0WON-
HOME
Norrby IF2 - 1WOY-

Helsingborg Lịch sử đội

Helsingborg logo
Helsingborg
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Orebro SK1 - 1DUY-
AWAY
Oddevold1 - 3LOY-
AWAY
GIF Sundsvall1 - 1DUY-
HOME
IFK Varnamo1 - 2LOY-
AWAY
IFK Norrkoping0 - 2LUN-
HOME
United Nordic1 - 1DUY-
AWAY
Falkenbergs FF3 - 2WOY-
AWAY
Sandviken2 - 4LOY-
HOME
GIF Sundsvall5 - 2WOY-
AWAY
IFK Varnamo1 - 0WUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Osters IF
HOME
2.15
DRAW
3.5
Helsingborg
AWAY
2.75
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.57
UNDER
2.35
BTTS
YES
1.5
NO
2.5

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Thụy Điển Superettan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Superettan
1IFK Norrkoping29205461184365WWDWW
2Falkenbergs FF29166754391554WLWWD
3Ostersunds FK29121253829948LWDDD
4Varbergs BoIS FC28138746351147DDDWW
5Oddevold29129850381245WWLWL
6Landskrona BoIS28128846331344DLWWW
7Osters IF28133124645142WWLLW
8United Nordic2911994549-442WLWLL
9Sandviken29108114540538LWDLW
10IFK Varnamo29105143848-1035WLWLW
11Ljungskile SK2889113738-133DWDLL
12Helsingborg2888123748-1132DDLDL
13Orebro SK28611113142-1129WDDLD
14Norrby IF29512123144-1327LLLWD
15IK brage2968154657-1126LLLWL
16GIF Sundsvall2961222169-4819LLLLW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ