Thụy Điển Superettan
Orebro SK logo
Orebro SK
United Nordic logo
United Nordic

Thống kê đội

Thụy Điển Superettan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Orebro SK
VS
United Nordic
20
Trận đã chơi
20
4 - 8 - 8
Kết quả
8 - 8 - 4
20%
% Thắng
40%
1
Bàn thắng
1.6
1.5
Bàn thua
1.4
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Superettan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
7/19/2026
Orebro SK
L 0 - 2 W
United Nordic
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Orebro SK Lịch sử đội

Orebro SK logo
Orebro SK
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Helsingborg1 - 1DUY-
HOME
Varbergs BoIS FC2 - 1WOY-
AWAY
IK brage3 - 3DOY-
AWAY
Norrby IF1 - 3LOY-
HOME
IFK Varnamo1 - 3LOY-
HOME
Oddevold0 - 0DUN-
AWAY
United Nordic0 - 2LUN-
HOME
Sandviken1 - 1DUY-
AWAY
Falkenbergs FF1 - 1DUY-
HOME
GIF Sundsvall0 - 1LUN-

United Nordic Lịch sử đội

United Nordic logo
United Nordic
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
IK brage2 - 1WOY-
HOME
Varbergs BoIS FC0 - 0DUN-
AWAY
Falkenbergs FF1 - 1DUY-
HOME
Ljungskile SK2 - 2DOY-
AWAY
Helsingborg1 - 1DUY-
HOME
Orebro SK2 - 0WUN-
HOME
Oddevold3 - 3DOY-
AWAY
Norrby IF0 - 0DUN-
AWAY
Landskrona BoIS0 - 2LUN-
HOME
Ostersunds FK1 - 1DUY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Orebro SK
HOME
2.15
DRAW
3.4
United Nordic
AWAY
2.8
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.73
UNDER
2.08
BTTS
YES
1.62
NO
2.2

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Thụy Điển Superettan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Superettan
1IFK Norrkoping23163445153051WDWWW
2Falkenbergs FF23125644331141WLWLW
3Ostersunds FK2310943224839DWDDD
4Varbergs BoIS FC2311573930938LDWLD
5Oddevold239863732535WWLWD
6United Nordic239863635135LWLWD
7Landskrona BoIS239773125634LWDDD
8Osters IF23103103434033LLDWW
9Sandviken238693632430LWDDL
10Helsingborg2385103644-829WLDLD
11Ljungskile SK237793131028WDLDL
12IFK Varnamo2375113041-1126WDWDD
13Norrby IF2341182733-623LLLDL
14Orebro SK2358102434-1023WLDWD
15IK brage2357113644-822DLLLD
16GIF Sundsvall2351171647-3116LWWLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ