Thụy Điển Superettan
Orebro SK logo
Orebro SK
Osters IF logo
Osters IF

Thống kê đội

Thụy Điển Superettan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Orebro SK
VS
Osters IF
20
Trận đã chơi
19
4 - 8 - 8
Kết quả
10 - 3 - 6
20%
% Thắng
52.6%
1
Bàn thắng
1.6
1.5
Bàn thua
1.4
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Superettan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
4/11/2026
Orebro SK
D 0 - 0 D
Osters IF
HOME
UN
10/27/2024HOME
Orebro SK
L 0 - 1 W
Osters IF
UN
4/16/2024
Orebro SK
L 0 - 2 W
Osters IF
HOME
UN
10/7/2023
Orebro SK
L 0 - 3 W
Osters IF
HOME
ON
7/7/2023HOME
Orebro SK
D 1 - 1 D
Osters IF
UY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Orebro SK Lịch sử đội

Orebro SK logo
Orebro SK
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Helsingborg1 - 1DUY-
HOME
Varbergs BoIS FC2 - 1WOY-
AWAY
IK brage3 - 3DOY-
AWAY
Norrby IF1 - 3LOY-
HOME
IFK Varnamo1 - 3LOY-
HOME
Oddevold0 - 0DUN-
AWAY
United Nordic0 - 2LUN-
HOME
Sandviken1 - 1DUY-
AWAY
Falkenbergs FF1 - 1DUY-
HOME
GIF Sundsvall0 - 1LUN-

Osters IF Lịch sử đội

Osters IF logo
Osters IF
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Sandviken1 - 1DUY-
HOME
GIF Sundsvall1 - 0WUN-
AWAY
Ljungskile SK3 - 2WOY-
HOME
Landskrona BoIS0 - 1LUN-
HOME
Varbergs BoIS FC3 - 0WON-
HOME
IK brage3 - 2WOY-
HOME
Falkenbergs FF1 - 3LOY-
AWAY
GIF Sundsvall4 - 0WON-
HOME
IFK Varnamo3 - 0WON-
HOME
Norrby IF2 - 1WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Orebro SK
HOME
1.65
DRAW
3.9
Osters IF
AWAY
4.2
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.44
UNDER
2.7
BTTS
YES
1.5
NO
2.5

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Thụy Điển Superettan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Superettan
1IFK Norrkoping29205461184365WWDWW
2Falkenbergs FF29166754391554WLWWD
3Varbergs BoIS FC29139748371148DDDDW
4Ostersunds FK29121253829948LWDDD
5Landskrona BoIS29138848341447WDLWW
6Oddevold29129850381245WWLWL
7Osters IF29143124945445WWWLL
8United Nordic2911994549-442WLWLL
9Sandviken29108114540538LWDLW
10IFK Varnamo29105143848-1035WLWLW
11Ljungskile SK29810113940-134DDWDL
12Helsingborg2988133751-1432LDDLD
13Orebro SK29611123244-1229LWDDL
14Norrby IF29512123144-1327LLLWD
15IK brage2968154657-1126LLLWL
16GIF Sundsvall2961222169-4819LLLLW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ