Thụy Điển Superettan
Orebro SK logo
Orebro SK
Oddevold logo
Oddevold

Thống kê đội

Thụy Điển Superettan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Orebro SK
VS
Oddevold
14
Trận đã chơi
15
3 - 5 - 6
Kết quả
5 - 5 - 5
21.4%
% Thắng
33.3%
0.8
Bàn thắng
1.9
1.4
Bàn thua
1.7
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Superettan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/18/2026
Orebro SK
L 1 - 4 W
Oddevold
HOME
OY
8/1/2025HOME
Orebro SK
D 0 - 0 D
Oddevold
UN
5/10/2025
Orebro SK
L 1 - 2 W
Oddevold
HOME
OY
9/23/2024
Orebro SK
D 0 - 0 D
Oddevold
HOME
UN
6/2/2024HOME
Orebro SK
D 2 - 2 D
Oddevold
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Orebro SK Lịch sử đội

Orebro SK logo
Orebro SK
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
United Nordic0 - 2LUN-
HOME
Sandviken1 - 1DUY-
AWAY
Falkenbergs FF1 - 1DUY-
HOME
GIF Sundsvall0 - 1LUN-
AWAY
Ostersunds FK2 - 3LOY-
HOME
Helsingborg1 - 2LOY-
AWAY
Oddevold1 - 4LOY-
AWAY
IFK Varnamo1 - 0WUN-
HOME
IK brage0 - 3LON-
AWAY
Varbergs BoIS FC0 - 0DUN-

Oddevold Lịch sử đội

Oddevold logo
Oddevold
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Varbergs BoIS FC2 - 4LOY-
AWAY
United Nordic3 - 3DOY-
HOME
Ljungskile SK0 - 0DUN-
AWAY
Norrby IF2 - 0WUN-
HOME
IFK Norrkoping1 - 2LOY-
AWAY
Falkenbergs FF1 - 2LOY-
HOME
Ostersunds FK1 - 0WUN-
HOME
Orebro SK4 - 1WOY-
AWAY
Helsingborg2 - 2DOY-
HOME
Landskrona BoIS1 - 1DUY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Orebro SK
HOME
2.8
DRAW
3.25
Oddevold
AWAY
2.2
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.73
UNDER
2.08
BTTS
YES
1.57
NO
2.25

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Thụy Điển Superettan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Superettan
1Varbergs BoIS FC1593332191330WWLLW
2IFK Norrkoping1592426101629WLWWW
3Falkenbergs FF158433023728LWWDL
4Landskrona BoIS157442216625LWWWW
5Ostersunds FK157442419525WWLDD
6United Nordic157442522325WDDLD
7Osters IF157262425-123WLLWW
8Helsingborg157262931-223WLWWL
9Oddevold155552826220LDDWL
10Sandviken155462423119LWDWW
11Ljungskile SK155462120119WWDDD
12IK brage164572829-117DLLWL
13Norrby IF153841921-217WWDLL
14Orebro SK153571322-914LLDDL
15IFK Varnamo1632111734-1711DLLLL
16GIF Sundsvall1530121234-229LLLLW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ