Thụy Điển Superettan
Oddevold logo
Oddevold
Falkenbergs FF logo
Falkenbergs FF

Thống kê đội

Thụy Điển Superettan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Oddevold
VS
Falkenbergs FF
21
Trận đã chơi
19
7 - 8 - 6
Kết quả
10 - 5 - 4
33.3%
% Thắng
52.6%
1.6
Bàn thắng
1.9
1.5
Bàn thua
1.4
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Superettan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/30/2026
Oddevold
L 1 - 2 W
Falkenbergs FF
HOME
OY
9/24/2025HOME
Oddevold
D 2 - 2 D
Falkenbergs FF
OY
4/19/2025
Oddevold
D 2 - 2 D
Falkenbergs FF
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Oddevold Lịch sử đội

Oddevold logo
Oddevold
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Varbergs BoIS FC1 - 3LOY-
HOME
Helsingborg3 - 1WOY-
AWAY
Landskrona BoIS1 - 1DUY-
AWAY
Ljungskile SK1 - 0WUN-
HOME
Norrby IF0 - 0DUN-
AWAY
Orebro SK0 - 0DUN-
HOME
Varbergs BoIS FC2 - 4LOY-
AWAY
United Nordic3 - 3DOY-
HOME
Ljungskile SK0 - 0DUN-
AWAY
Norrby IF2 - 0WUN-

Falkenbergs FF Lịch sử đội

Falkenbergs FF logo
Falkenbergs FF
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
IFK Norrkoping1 - 2LOY-
HOME
Norrby IF2 - 0WUN-
HOME
United Nordic1 - 1DUY-
AWAY
GIF Sundsvall2 - 1WOY-
HOME
Helsingborg2 - 3LOY-
AWAY
IK brage4 - 2WOY-
AWAY
Osters IF3 - 1WOY-
HOME
Orebro SK1 - 1DUY-
AWAY
Sandviken2 - 4LOY-
HOME
Oddevold2 - 1WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Oddevold
HOME
2.1
DRAW
3.2
Falkenbergs FF
AWAY
3
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.7
UNDER
2.1
BTTS
YES
1.57
NO
2.25

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Thụy Điển Superettan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Superettan
1IFK Norrkoping22153443152848DWWWW
2Falkenbergs FF21115541301138WLWDL
3Varbergs BoIS FC21114638271137WLDLW
4Ostersunds FK219843023735DDDWW
5United Nordic229853431335WLWDD
6Osters IF2210393332133LDWWL
7Landskrona BoIS218762722531DDDWL
8Oddevold217863431329LWDWD
9Sandviken217683431327DDLWW
10Helsingborg217593441-726DLDLL
11Ljungskile SK226792930-125DLDLL
12Norrby IF2141162528-323LDLWD
13IFK Varnamo2164112538-1322WDDWW
14IK brage2156103542-721LLDLW
15Orebro SK214892133-1220DWDLL
16GIF Sundsvall2141161544-2913WLDLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ