Thụy Điển Superettan
Norrby IF logo
Norrby IF
Varbergs BoIS FC logo
Varbergs BoIS FC

Thống kê đội

Thụy Điển Superettan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Norrby IF
VS
Varbergs BoIS FC
19
Trận đã chơi
19
3 - 10 - 6
Kết quả
9 - 4 - 6
15.8%
% Thắng
47.4%
1.1
Bàn thắng
1.8
1.3
Bàn thua
1.3
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Superettan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
6/10/2026
Norrby IF
L 0 - 2 W
Varbergs BoIS FC
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Norrby IF Lịch sử đội

Norrby IF logo
Norrby IF
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
GIF Sundsvall0 - 1LUN-
HOME
Sandviken1 - 1DUY-
AWAY
Falkenbergs FF0 - 2LUN-
HOME
Orebro SK3 - 1WOY-
AWAY
Oddevold0 - 0DUN-
AWAY
IFK Norrkoping1 - 0WUN-
HOME
United Nordic0 - 0DUN-
HOME
Oddevold0 - 2LUN-
AWAY
Varbergs BoIS FC0 - 2LUN-
AWAY
Osters IF1 - 2LOY-

Varbergs BoIS FC Lịch sử đội

Varbergs BoIS FC logo
Varbergs BoIS FC
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Oddevold3 - 1WOY-
AWAY
Orebro SK1 - 2LOY-
AWAY
United Nordic0 - 0DUN-
HOME
Sandviken0 - 1LUN-
AWAY
Osters IF0 - 3LON-
AWAY
Oddevold4 - 2WOY-
HOME
Landskrona BoIS2 - 3LOY-
AWAY
IFK Norrkoping0 - 2LUN-
HOME
Norrby IF2 - 0WUN-
AWAY
Ljungskile SK3 - 1WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Norrby IF
HOME
2.7
DRAW
3.3
Varbergs BoIS FC
AWAY
2.3
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.8
UNDER
2
BTTS
YES
1.62
NO
2.2

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Thụy Điển Superettan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Superettan
1IFK Norrkoping23163445153051WDWWW
2Falkenbergs FF23125644331141WLWLW
3Ostersunds FK2310943224839DWDDD
4Varbergs BoIS FC2311573930938LDWLD
5Oddevold239863732535WWLWD
6United Nordic239863635135LWLWD
7Landskrona BoIS239773125634LWDDD
8Osters IF23103103434033LLDWW
9Sandviken238693632430LWDDL
10Helsingborg2385103644-829WLDLD
11Ljungskile SK237793131028WDLDL
12IFK Varnamo2375113041-1126WDWDD
13Norrby IF2341182733-623LLLDL
14Orebro SK2358102434-1023WLDWD
15IK brage2357113644-822DLLLD
16GIF Sundsvall2351171647-3116LWWLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ