Thụy Điển Superettan
Norrby IF logo
Norrby IF
Landskrona BoIS logo
Landskrona BoIS

Thống kê đội

Thụy Điển Superettan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Norrby IF
VS
Landskrona BoIS
19
Trận đã chơi
20
3 - 10 - 6
Kết quả
8 - 6 - 6
15.8%
% Thắng
40%
1.1
Bàn thắng
1.3
1.3
Bàn thua
1.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Superettan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/12/2026
Norrby IF
D 1 - 1 D
Landskrona BoIS
HOME
UY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Norrby IF Lịch sử đội

Norrby IF logo
Norrby IF
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
GIF Sundsvall0 - 1LUN-
HOME
Sandviken1 - 1DUY-
AWAY
Falkenbergs FF0 - 2LUN-
HOME
Orebro SK3 - 1WOY-
AWAY
Oddevold0 - 0DUN-
AWAY
IFK Norrkoping1 - 0WUN-
HOME
United Nordic0 - 0DUN-
HOME
Oddevold0 - 2LUN-
AWAY
Varbergs BoIS FC0 - 2LUN-
AWAY
Osters IF1 - 2LOY-

Landskrona BoIS Lịch sử đội

Landskrona BoIS logo
Landskrona BoIS
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
IFK Varnamo1 - 1DUY-
HOME
Oddevold1 - 1DUY-
AWAY
Osters IF1 - 0WUN-
AWAY
IK brage1 - 2LOY-
HOME
IFK Norrkoping0 - 1LUN-
AWAY
Ostersunds FK0 - 2LUN-
HOME
IFK Varnamo1 - 0WUN-
AWAY
Varbergs BoIS FC3 - 2WOY-
HOME
United Nordic2 - 0WUN-
AWAY
Helsingborg3 - 0WON-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Norrby IF
HOME
2.62
DRAW
3.25
Landskrona BoIS
AWAY
2.35
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.67
UNDER
2.15
BTTS
YES
1.53
NO
2.38

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Thụy Điển Superettan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Superettan
1IFK Norrkoping22153443152848DWWWW
2Falkenbergs FF21115541301138WLWDL
3Varbergs BoIS FC21114638271137WLDLW
4Ostersunds FK219843023735DDDWW
5United Nordic229853431335WLWDD
6Osters IF2210393332133LDWWL
7Landskrona BoIS218762722531DDDWL
8Oddevold217863431329LWDWD
9Sandviken217683431327DDLWW
10Helsingborg217593441-726DLDLL
11Ljungskile SK226792930-125DLDLL
12Norrby IF2141162528-323LDLWD
13IFK Varnamo2164112538-1322WDDWW
14IK brage2156103542-721LLDLW
15Orebro SK214892133-1220DWDLL
16GIF Sundsvall2141161544-2913WLDLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ