Thụy Điển Superettan
Norrby IF logo
Norrby IF
IFK Norrkoping logo
IFK Norrkoping

Thống kê đội

Thụy Điển Superettan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Norrby IF
VS
IFK Norrkoping
19
Trận đã chơi
20
3 - 10 - 6
Kết quả
14 - 2 - 4
15.8%
% Thắng
70%
1.1
Bàn thắng
1.9
1.3
Bàn thua
0.6
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Superettan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
6/28/2026
Norrby IF
W 1 - 0 L
IFK Norrkoping
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Norrby IF Lịch sử đội

Norrby IF logo
Norrby IF
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
GIF Sundsvall0 - 1LUN-
HOME
Sandviken1 - 1DUY-
AWAY
Falkenbergs FF0 - 2LUN-
HOME
Orebro SK3 - 1WOY-
AWAY
Oddevold0 - 0DUN-
AWAY
IFK Norrkoping1 - 0WUN-
HOME
United Nordic0 - 0DUN-
HOME
Oddevold0 - 2LUN-
AWAY
Varbergs BoIS FC0 - 2LUN-
AWAY
Osters IF1 - 2LOY-

IFK Norrkoping Lịch sử đội

IFK Norrkoping logo
IFK Norrkoping
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Falkenbergs FF2 - 1WOY-
AWAY
Sandviken4 - 1WOY-
HOME
IK brage3 - 0WON-
HOME
Helsingborg2 - 0WUN-
AWAY
Landskrona BoIS1 - 0WUN-
HOME
Sandviken3 - 0WON-
HOME
Norrby IF0 - 1LUN-
AWAY
Ostersunds FK2 - 0WUN-
HOME
Varbergs BoIS FC2 - 0WUN-
AWAY
Oddevold2 - 1WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Norrby IF
HOME
3.4
DRAW
3.5
IFK Norrkoping
AWAY
1.85
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.62
UNDER
2.25
BTTS
YES
1.57
NO
2.25

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Thụy Điển Superettan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Superettan
1IFK Norrkoping27185454183659DWWDW
2Falkenbergs FF27156652371551WWDWW
3Varbergs BoIS FC27137745341146DDWWL
4Ostersunds FK27111243425945DDDWD
5Landskrona BoIS27127845321343LWWWL
6Oddevold28119848371142WLWLD
7Osters IF27123124141039WLLWL
8United Nordic2710984043-339WLLDL
9Sandviken2798104338535DLWDL
10Ljungskile SK2788113637-132WDLLW
11IFK Varnamo2795133547-1232WLWLW
12Helsingborg2787123647-1131DLDLW
13Norrby IF27512103137-627LWDLL
14IK brage2768134150-926LWLDD
15Orebro SK27511113042-1226DDLDW
16GIF Sundsvall2861211965-4619LLLWL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ