Thụy Điển Superettan
Ljungskile SK logo
Ljungskile SK
Osters IF logo
Osters IF

Thống kê đội

Thụy Điển Superettan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Ljungskile SK
VS
Osters IF
17
Trận đã chơi
16
5 - 5 - 7
Kết quả
8 - 2 - 6
29.4%
% Thắng
50%
1.3
Bàn thắng
1.6
1.3
Bàn thua
1.5
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Superettan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/17/2026
Ljungskile SK
W 4 - 1 L
Osters IF
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Ljungskile SK Lịch sử đội

Ljungskile SK logo
Ljungskile SK
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Oddevold0 - 1LUN-
AWAY
United Nordic2 - 2DOY-
HOME
Sandviken2 - 1WOY-
AWAY
IFK Varnamo3 - 2WOY-
AWAY
Oddevold0 - 0DUN-
HOME
Ostersunds FK1 - 1DUY-
AWAY
IK brage2 - 2DOY-
HOME
Varbergs BoIS FC1 - 3LOY-
AWAY
Norrby IF1 - 2LOY-
AWAY
Osters IF4 - 1WOY-

Osters IF Lịch sử đội

Osters IF logo
Osters IF
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Landskrona BoIS0 - 1LUN-
HOME
Varbergs BoIS FC3 - 0WON-
HOME
IK brage3 - 2WOY-
HOME
Falkenbergs FF1 - 3LOY-
AWAY
GIF Sundsvall4 - 0WON-
HOME
IFK Varnamo3 - 0WON-
HOME
Norrby IF2 - 1WOY-
AWAY
IFK Norrkoping0 - 2LUN-
HOME
Ljungskile SK1 - 4LOY-
HOME
Sandviken1 - 0WUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Ljungskile SK
HOME
1.85
DRAW
3.6
Osters IF
AWAY
3.4
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.5
UNDER
2.5
BTTS
YES
1.44
NO
2.62

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Thụy Điển Superettan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Superettan
1IFK Norrkoping18122432102238WWWWL
2Varbergs BoIS FC18103534241033LWLWW
3Falkenbergs FF189543427732DLWLW
4Ostersunds FK189542821732WWDWW
5Landskrona BoIS188462419528WLLLW
6United Nordic187742926328DDDWD
7Osters IF188282727026LLWWL
8Sandviken187473125625WWLLW
9Oddevold186752926325WDDLD
10Helsingborg187383136-524LLDWL
11Ljungskile SK186572524123LDWWW
12Norrby IF1841042424022WDDWW
13IK brage185583033-320LWDLL
14IFK Varnamo1852112236-1417WWDLL
15Orebro SK183691528-1315LLDLL
16GIF Sundsvall1830151342-299LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ