Thụy Điển Superettan
Ljungskile SK logo
Ljungskile SK
Landskrona BoIS logo
Landskrona BoIS

Thống kê đội

Thụy Điển Superettan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Ljungskile SK
VS
Landskrona BoIS
19
Trận đã chơi
20
5 - 6 - 8
Kết quả
8 - 6 - 6
26.3%
% Thắng
40%
1.3
Bàn thắng
1.3
1.3
Bàn thua
1.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Superettan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
4/18/2026
Ljungskile SK
L 0 - 1 W
Landskrona BoIS
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Ljungskile SK Lịch sử đội

Ljungskile SK logo
Ljungskile SK
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Ostersunds FK0 - 0DUN-
HOME
Osters IF2 - 3LOY-
HOME
Oddevold0 - 1LUN-
AWAY
United Nordic2 - 2DOY-
HOME
Sandviken2 - 1WOY-
AWAY
IFK Varnamo3 - 2WOY-
AWAY
Oddevold0 - 0DUN-
HOME
Ostersunds FK1 - 1DUY-
AWAY
IK brage2 - 2DOY-
HOME
Varbergs BoIS FC1 - 3LOY-

Landskrona BoIS Lịch sử đội

Landskrona BoIS logo
Landskrona BoIS
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
IFK Varnamo1 - 1DUY-
HOME
Oddevold1 - 1DUY-
AWAY
Osters IF1 - 0WUN-
AWAY
IK brage1 - 2LOY-
HOME
IFK Norrkoping0 - 1LUN-
AWAY
Ostersunds FK0 - 2LUN-
HOME
IFK Varnamo1 - 0WUN-
AWAY
Varbergs BoIS FC3 - 2WOY-
HOME
United Nordic2 - 0WUN-
AWAY
Helsingborg3 - 0WON-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Ljungskile SK
HOME
2.9
DRAW
3.5
Landskrona BoIS
AWAY
2.15
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.53
UNDER
2.4
BTTS
YES
1.5
NO
2.5

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Thụy Điển Superettan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Superettan
1IFK Norrkoping29205461184365WWDWW
2Falkenbergs FF29166754391554WLWWD
3Varbergs BoIS FC29139748371148DDDDW
4Ostersunds FK29121253829948LWDDD
5Landskrona BoIS29138848341447WDLWW
6Oddevold29129850381245WWLWL
7Osters IF29143124945445WWWLL
8United Nordic2911994549-442WLWLL
9Sandviken29108114540538LWDLW
10IFK Varnamo29105143848-1035WLWLW
11Ljungskile SK29810113940-134DDWDL
12Helsingborg2988133751-1432LDDLD
13Orebro SK29611123244-1229LWDDL
14Norrby IF29512123144-1327LLLWD
15IK brage2968154657-1126LLLWL
16GIF Sundsvall2961222169-4819LLLLW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ