Thụy Điển Superettan
Ljungskile SK logo
Ljungskile SK
IK brage logo
IK brage

Thống kê đội

Thụy Điển Superettan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Ljungskile SK
VS
IK brage
19
Trận đã chơi
19
5 - 6 - 8
Kết quả
5 - 5 - 9
26.3%
% Thắng
26.3%
1.3
Bàn thắng
1.8
1.3
Bàn thua
2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Superettan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
6/9/2026
Ljungskile SK
D 2 - 2 D
IK brage
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Ljungskile SK Lịch sử đội

Ljungskile SK logo
Ljungskile SK
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Ostersunds FK0 - 0DUN-
HOME
Osters IF2 - 3LOY-
HOME
Oddevold0 - 1LUN-
AWAY
United Nordic2 - 2DOY-
HOME
Sandviken2 - 1WOY-
AWAY
IFK Varnamo3 - 2WOY-
AWAY
Oddevold0 - 0DUN-
HOME
Ostersunds FK1 - 1DUY-
AWAY
IK brage2 - 2DOY-
HOME
Varbergs BoIS FC1 - 3LOY-

IK brage Lịch sử đội

IK brage logo
IK brage
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
United Nordic1 - 2LOY-
HOME
Orebro SK3 - 3DOY-
AWAY
IFK Norrkoping0 - 3LON-
HOME
Landskrona BoIS2 - 1WOY-
AWAY
Osters IF2 - 3LOY-
HOME
Falkenbergs FF2 - 4LOY-
HOME
IFK Varnamo5 - 1WOY-
AWAY
Sandviken2 - 3LOY-
HOME
Ljungskile SK2 - 2DOY-
AWAY
Landskrona BoIS2 - 2DOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Ljungskile SK
HOME
2.1
DRAW
3.4
IK brage
AWAY
2.9
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.57
UNDER
2.35
BTTS
YES
1.5
NO
2.5

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Thụy Điển Superettan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Superettan
1IFK Norrkoping26184452163658WWDWD
2Falkenbergs FF26146648341448WDWWL
3Varbergs BoIS FC26136745341145DWWLD
4Ostersunds FK26111143425944DDWDW
5Landskrona BoIS26127742281443WWWLW
6Oddevold2610974034639WLDWW
7Osters IF26113123840-236LLWLL
8United Nordic269983842-436LLDLW
9Sandviken2697104338534LWDLW
10Helsingborg2686123647-1130LDLWL
11Ljungskile SK2678113437-329DLLWD
12IFK Varnamo2685133447-1329LWLWD
13Norrby IF2651293035-527WDLLL
14IK brage2668124148-726WLDDL
15Orebro SK26510112840-1225DLDWL
16GIF Sundsvall2661191957-3819LWLLW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ