Thụy Điển Superettan
Landskrona BoIS logo
Landskrona BoIS
Sandviken logo
Sandviken

Thống kê đội

Thụy Điển Superettan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Landskrona BoIS
VS
Sandviken
20
Trận đã chơi
20
8 - 6 - 6
Kết quả
6 - 6 - 8
40%
% Thắng
30%
1.3
Bàn thắng
1.5
1.1
Bàn thua
1.6
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Superettan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/24/2026
Landskrona BoIS
W 1 - 0 L
Sandviken
HOME
UN
8/17/2025
Landskrona BoIS
W 1 - 0 L
Sandviken
HOME
UN
4/26/2025HOME
Landskrona BoIS
W 1 - 0 L
Sandviken
UN
8/18/2024
Landskrona BoIS
L 0 - 2 W
Sandviken
HOME
UN
3/31/2024HOME
Landskrona BoIS
W 4 - 0 L
Sandviken
ON
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Landskrona BoIS Lịch sử đội

Landskrona BoIS logo
Landskrona BoIS
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
IFK Varnamo1 - 1DUY-
HOME
Oddevold1 - 1DUY-
AWAY
Osters IF1 - 0WUN-
AWAY
IK brage1 - 2LOY-
HOME
IFK Norrkoping0 - 1LUN-
AWAY
Ostersunds FK0 - 2LUN-
HOME
IFK Varnamo1 - 0WUN-
AWAY
Varbergs BoIS FC3 - 2WOY-
HOME
United Nordic2 - 0WUN-
AWAY
Helsingborg3 - 0WON-

Sandviken Lịch sử đội

Sandviken logo
Sandviken
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Osters IF1 - 1DUY-
AWAY
Norrby IF1 - 1DUY-
HOME
IFK Norrkoping1 - 4LOY-
AWAY
Varbergs BoIS FC1 - 0WUN-
AWAY
Ljungskile SK1 - 2LOY-
AWAY
IFK Norrkoping0 - 3LON-
HOME
Helsingborg4 - 2WOY-
AWAY
Orebro SK1 - 1DUY-
HOME
IK brage3 - 2WOY-
HOME
Falkenbergs FF4 - 2WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Landskrona BoIS
HOME
1.75
DRAW
3.6
Sandviken
AWAY
3.7
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.62
UNDER
2.25
BTTS
YES
1.62
NO
2.2

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Thụy Điển Superettan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Superettan
1IFK Norrkoping25174448163255WDWDW
2Falkenbergs FF25136646331345DWWLW
3Varbergs BoIS FC25135744331144WWLDW
4Ostersunds FK25111043324943DWDWD
5Landskrona BoIS25117739261340WWLWD
6Oddevold259973834436LDWWL
7Osters IF25113113838036LWLLD
8United Nordic259973840-236LDLWL
9Sandviken259794135634WDLWD
10Helsingborg2586113645-930DLWLD
11IFK Varnamo2585123345-1229WLWDW
12Ljungskile SK2577113336-328LLWDL
13Norrby IF2541292835-724DLLLL
14Orebro SK2559112739-1224LDWLD
15IK brage2558123948-923LDDLL
16GIF Sundsvall2561181953-3419WLLWW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ