Sweden Superettan
IK brage logo
IK brage
IFK Norrkoping logo
IFK Norrkoping

Match Events

47'
Viggo Fälth
Anton Lundin
60'
Haris Brkic
77'
80'
Moutaz Neffati

Thống kê đội

Sweden Superettan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
IK brage
VS
IFK Norrkoping
7
Trận đã chơi
7
3 - 1 - 3
Kết quả
3 - 1 - 3
42.9%
% Thắng
42.9%
1.9
Bàn thắng
1.9
1.9
Bàn thua
1.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Superettan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

IK brage Lịch sử đội

IK brage logo
IK brage
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Ostersunds FK2 - 4LOY-
AWAY
Orebro SK3 - 0WON-
AWAY
Helsingborg0 - 2LUN-
HOME
Varbergs BoIS FC2 - 2DOY-
AWAY
GIF Sundsvall2 - 1WOY-
HOME
Oddevold3 - 4LOY-
AWAY
Norrby IF1 - 0WUN-

IFK Norrkoping Lịch sử đội

IFK Norrkoping logo
IFK Norrkoping
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
United Nordic1 - 1DUY-
AWAY
GIF Sundsvall3 - 1WOY-
AWAY
Falkenbergs FF0 - 1LUN-
HOME
Landskrona BoIS1 - 3LOY-
AWAY
Orebro SK1 - 2LOY-
AWAY
Ljungskile SK1 - 0WUN-
HOME
IFK Varnamo6 - 0WON-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
IK brage
HOME
3.3
DRAW
3.4
IFK Norrkoping
AWAY
2
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.6
UNDER
2.3
BTTS
YES
1.53
NO
2.38

Đội hình

IK brage

IK brage

(4-3-3)

6.8
V. Frodig
6.6
M. Persson
7.07
T. Stagaard
7.13
A. Zetterstrom
7.2
F. Horberg
6.77
G. Granstrom
7.23
G. Berggren
7.4
A. Sporrong
N/A
P. Jonsson
6.63
A. Lundin
6.6
O. Stark
7.28
E. Jemal
7.12
C. Nyman
7.13
A. Aleksanjan
7.9
R. Nelson
6.58
A. Bronner
7.88
N. Sernelius
6.9
J. Weber
7.26
A. Eriksson
N/A
A. Opsahl
7.23
M. Neffati
6.9
D. Mitov Nilsson
IFK Norrkoping

IFK Norrkoping

(4-3-3)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Sweden Superettan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Superettan
1IFK Norrkoping21152441132847WWWWW
2Falkenbergs FF21115541301138WLWDL
3Varbergs BoIS FC21114638271137WLDLW
4Ostersunds FK219843023735DDDWW
5Osters IF2110383230233DWWLL
6United Nordic218853230232LWDDD
7Landskrona BoIS218762722531DDDWL
8Oddevold217863431329LWDWD
9Sandviken217683431327DDLWW
10Helsingborg217593441-726DLDLL
11Ljungskile SK216692728-124LDLLD
12Norrby IF2141162528-323LDLWD
13IFK Varnamo2164112538-1322WDDWW
14IK brage2156103542-721LLDLW
15Orebro SK214892133-1220DWDLL
16GIF Sundsvall2141161544-2913WLDLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ