Thụy Điển Superettan
IFK Varnamo logo
IFK Varnamo
Varbergs BoIS FC logo
Varbergs BoIS FC

Thống kê đội

Thụy Điển Superettan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
IFK Varnamo
VS
Varbergs BoIS FC
19
Trận đã chơi
19
5 - 3 - 11
Kết quả
9 - 4 - 6
26.3%
% Thắng
47.4%
1.3
Bàn thắng
1.8
2
Bàn thua
1.3
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Superettan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/8/2026
IFK Varnamo
L 2 - 3 W
Varbergs BoIS FC
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

IFK Varnamo Lịch sử đội

IFK Varnamo logo
IFK Varnamo
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Landskrona BoIS1 - 1DUY-
HOME
Ostersunds FK1 - 1DUY-
AWAY
Helsingborg2 - 1WOY-
AWAY
Orebro SK3 - 1WOY-
HOME
Ljungskile SK2 - 3LOY-
AWAY
Landskrona BoIS0 - 1LUN-
AWAY
IK brage1 - 5LOY-
HOME
Helsingborg0 - 1LUN-
AWAY
Osters IF0 - 3LON-
HOME
United Nordic0 - 2LUN-

Varbergs BoIS FC Lịch sử đội

Varbergs BoIS FC logo
Varbergs BoIS FC
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Oddevold3 - 1WOY-
AWAY
Orebro SK1 - 2LOY-
AWAY
United Nordic0 - 0DUN-
HOME
Sandviken0 - 1LUN-
AWAY
Osters IF0 - 3LON-
AWAY
Oddevold4 - 2WOY-
HOME
Landskrona BoIS2 - 3LOY-
AWAY
IFK Norrkoping0 - 2LUN-
HOME
Norrby IF2 - 0WUN-
AWAY
Ljungskile SK3 - 1WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
IFK Varnamo
HOME
2.25
DRAW
3.3
Varbergs BoIS FC
AWAY
2.7
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.7
UNDER
2.1
BTTS
YES
1.57
NO
2.25

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Thụy Điển Superettan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Superettan
1IFK Norrkoping22153443152848DWWWW
2Falkenbergs FF21115541301138WLWDL
3Varbergs BoIS FC21114638271137WLDLW
4Ostersunds FK219843023735DDDWW
5United Nordic229853431335WLWDD
6Osters IF2210393332133LDWWL
7Landskrona BoIS218762722531DDDWL
8Oddevold217863431329LWDWD
9Sandviken217683431327DDLWW
10Helsingborg217593441-726DLDLL
11Ljungskile SK226792930-125DLDLL
12Norrby IF2141162528-323LDLWD
13IFK Varnamo2164112538-1322WDDWW
14IK brage2156103542-721LLDLW
15Orebro SK214892133-1220DWDLL
16GIF Sundsvall2141161544-2913WLDLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ