Thụy Điển Superettan
IFK Norrkoping logo
IFK Norrkoping
Ostersunds FK logo
Ostersunds FK

Thống kê đội

Thụy Điển Superettan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
IFK Norrkoping
VS
Ostersunds FK
20
Trận đã chơi
18
14 - 2 - 4
Kết quả
8 - 6 - 4
70%
% Thắng
44.4%
1.9
Bàn thắng
1.4
0.6
Bàn thua
1.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Superettan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
6/21/2026
IFK Norrkoping
W 2 - 0 L
Ostersunds FK
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

IFK Norrkoping Lịch sử đội

IFK Norrkoping logo
IFK Norrkoping
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Falkenbergs FF2 - 1WOY-
AWAY
Sandviken4 - 1WOY-
HOME
IK brage3 - 0WON-
HOME
Helsingborg2 - 0WUN-
AWAY
Landskrona BoIS1 - 0WUN-
HOME
Sandviken3 - 0WON-
HOME
Norrby IF0 - 1LUN-
AWAY
Ostersunds FK2 - 0WUN-
HOME
Varbergs BoIS FC2 - 0WUN-
AWAY
Oddevold2 - 1WOY-

Ostersunds FK Lịch sử đội

Ostersunds FK logo
Ostersunds FK
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Ljungskile SK0 - 0DUN-
AWAY
IFK Varnamo1 - 1DUY-
HOME
GIF Sundsvall1 - 0WUN-
HOME
Landskrona BoIS2 - 0WUN-
AWAY
GIF Sundsvall2 - 0WUN-
HOME
IFK Norrkoping0 - 2LUN-
AWAY
Ljungskile SK1 - 1DUY-
AWAY
United Nordic1 - 1DUY-
HOME
Orebro SK3 - 2WOY-
AWAY
Oddevold0 - 1LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
IFK Norrkoping
HOME
2.25
DRAW
3.3
Ostersunds FK
AWAY
2.75
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.85
UNDER
1.95
BTTS
YES
1.7
NO
2.05

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Thụy Điển Superettan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Superettan
1IFK Norrkoping28195458184062WDWWD
2Falkenbergs FF28156752381451LWWDW
3Ostersunds FK281212438261248WDDDW
4Varbergs BoIS FC28138746351147DDDWW
5Landskrona BoIS28128846331344DLWWW
6Oddevold28119848371142WLWLD
7Osters IF28133124645142WWLLW
8United Nordic2810994147-639LWLLD
9Sandviken28108104438638WDLWD
10Ljungskile SK2889113738-133DWDLL
11Helsingborg2888123748-1132DDLDL
12IFK Varnamo2895143548-1332LWLWL
13Orebro SK28611113142-1129WDDLD
14Norrby IF28512113141-1027LLWDL
15IK brage2868144555-1026LLWLD
16GIF Sundsvall2861211965-4619LLLWL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ