Thụy Điển Superettan
IFK Norrkoping logo
IFK Norrkoping
Ljungskile SK logo
Ljungskile SK

Thống kê đội

Thụy Điển Superettan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
IFK Norrkoping
VS
Ljungskile SK
20
Trận đã chơi
19
14 - 2 - 4
Kết quả
5 - 6 - 8
70%
% Thắng
26.3%
1.9
Bàn thắng
1.3
0.6
Bàn thua
1.3
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Superettan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
4/11/2026
IFK Norrkoping
W 1 - 0 L
Ljungskile SK
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

IFK Norrkoping Lịch sử đội

IFK Norrkoping logo
IFK Norrkoping
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Falkenbergs FF2 - 1WOY-
AWAY
Sandviken4 - 1WOY-
HOME
IK brage3 - 0WON-
HOME
Helsingborg2 - 0WUN-
AWAY
Landskrona BoIS1 - 0WUN-
HOME
Sandviken3 - 0WON-
HOME
Norrby IF0 - 1LUN-
AWAY
Ostersunds FK2 - 0WUN-
HOME
Varbergs BoIS FC2 - 0WUN-
AWAY
Oddevold2 - 1WOY-

Ljungskile SK Lịch sử đội

Ljungskile SK logo
Ljungskile SK
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Ostersunds FK0 - 0DUN-
HOME
Osters IF2 - 3LOY-
HOME
Oddevold0 - 1LUN-
AWAY
United Nordic2 - 2DOY-
HOME
Sandviken2 - 1WOY-
AWAY
IFK Varnamo3 - 2WOY-
AWAY
Oddevold0 - 0DUN-
HOME
Ostersunds FK1 - 1DUY-
AWAY
IK brage2 - 2DOY-
HOME
Varbergs BoIS FC1 - 3LOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
IFK Norrkoping
HOME
1.53
DRAW
4.2
Ljungskile SK
AWAY
5
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.53
UNDER
2.4
BTTS
YES
1.67
NO
2.1

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Thụy Điển Superettan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Superettan
1IFK Norrkoping21152441132847WWWWW
2Falkenbergs FF21115541301138WLWDL
3Varbergs BoIS FC21114638271137WLDLW
4Ostersunds FK219843023735DDDWW
5Osters IF2110383230233DWWLL
6United Nordic218853230232LWDDD
7Landskrona BoIS218762722531DDDWL
8Oddevold217863431329LWDWD
9Sandviken217683431327DDLWW
10Helsingborg217593441-726DLDLL
11Ljungskile SK216692728-124LDLLD
12Norrby IF2141162528-323LDLWD
13IFK Varnamo2164112538-1322WDDWW
14IK brage2156103542-721LLDLW
15Orebro SK214892133-1220DWDLL
16GIF Sundsvall2141161544-2913WLDLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ