Thụy Điển Superettan
IFK Norrkoping logo
IFK Norrkoping
Falkenbergs FF logo
Falkenbergs FF

Thống kê đội

Thụy Điển Superettan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
IFK Norrkoping
VS
Falkenbergs FF
19
Trận đã chơi
18
13 - 2 - 4
Kết quả
10 - 5 - 3
68.4%
% Thắng
55.6%
1.9
Bàn thắng
1.9
0.6
Bàn thua
1.4
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Superettan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/5/2026
IFK Norrkoping
L 0 - 1 W
Falkenbergs FF
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

IFK Norrkoping Lịch sử đội

IFK Norrkoping logo
IFK Norrkoping
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Sandviken4 - 1WOY-
HOME
IK brage3 - 0WON-
HOME
Helsingborg2 - 0WUN-
AWAY
Landskrona BoIS1 - 0WUN-
HOME
Sandviken3 - 0WON-
HOME
Norrby IF0 - 1LUN-
AWAY
Ostersunds FK2 - 0WUN-
HOME
Varbergs BoIS FC2 - 0WUN-
AWAY
Oddevold2 - 1WOY-
AWAY
Helsingborg2 - 0WUN-

Falkenbergs FF Lịch sử đội

Falkenbergs FF logo
Falkenbergs FF
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Norrby IF2 - 0WUN-
HOME
United Nordic1 - 1DUY-
AWAY
GIF Sundsvall2 - 1WOY-
HOME
Helsingborg2 - 3LOY-
AWAY
IK brage4 - 2WOY-
AWAY
Osters IF3 - 1WOY-
HOME
Orebro SK1 - 1DUY-
AWAY
Sandviken2 - 4LOY-
HOME
Oddevold2 - 1WOY-
HOME
IFK Varnamo3 - 1WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
IFK Norrkoping
HOME
1.5
DRAW
3.9
Falkenbergs FF
AWAY
5
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.57
UNDER
2.35
BTTS
YES
1.62
NO
2.2

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Thụy Điển Superettan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Superettan
1IFK Norrkoping19132436112541WWWWW
2Falkenbergs FF1910543627935WDLWL
3Varbergs BoIS FC19104534241034DLWLW
4Ostersunds FK199642922733DWWDW
5United Nordic208843127432WDDDD
6Oddevold207853328529WDWDD
7Landskrona BoIS198562520529DWLLL
8Osters IF199283029129WLLWW
9Sandviken207583330326DLWWL
10Helsingborg207493340-725LDLLD
11Ljungskile SK196582727023LLDWW
12Norrby IF2041152527-223DLWDD
13IK brage205693438-421LDLWD
14IFK Varnamo1953112337-1418DWWDL
15Orebro SK193791831-1316DLLDL
16GIF Sundsvall1931151443-2910DLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ