Thụy Điển Superettan
Helsingborg logo
Helsingborg
Sandviken logo
Sandviken

Thống kê đội

Thụy Điển Superettan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Helsingborg
VS
Sandviken
21
Trận đã chơi
20
7 - 5 - 9
Kết quả
6 - 6 - 8
33.3%
% Thắng
30%
1.6
Bàn thắng
1.5
2
Bàn thua
1.6
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Superettan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
6/28/2026
Helsingborg
L 2 - 4 W
Sandviken
HOME
OY
9/25/2025
Helsingborg
W 1 - 0 L
Sandviken
HOME
UN
4/5/2025HOME
Helsingborg
L 1 - 2 W
Sandviken
OY
10/26/2024
Helsingborg
D 2 - 2 D
Sandviken
HOME
OY
5/12/2024HOME
Helsingborg
D 2 - 2 D
Sandviken
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Helsingborg Lịch sử đội

Helsingborg logo
Helsingborg
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Orebro SK1 - 1DUY-
AWAY
Oddevold1 - 3LOY-
AWAY
GIF Sundsvall1 - 1DUY-
HOME
IFK Varnamo1 - 2LOY-
AWAY
IFK Norrkoping0 - 2LUN-
HOME
United Nordic1 - 1DUY-
AWAY
Falkenbergs FF3 - 2WOY-
AWAY
Sandviken2 - 4LOY-
HOME
GIF Sundsvall5 - 2WOY-
AWAY
IFK Varnamo1 - 0WUN-

Sandviken Lịch sử đội

Sandviken logo
Sandviken
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Osters IF1 - 1DUY-
AWAY
Norrby IF1 - 1DUY-
HOME
IFK Norrkoping1 - 4LOY-
AWAY
Varbergs BoIS FC1 - 0WUN-
AWAY
Ljungskile SK1 - 2LOY-
AWAY
IFK Norrkoping0 - 3LON-
HOME
Helsingborg4 - 2WOY-
AWAY
Orebro SK1 - 1DUY-
HOME
IK brage3 - 2WOY-
HOME
Falkenbergs FF4 - 2WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Helsingborg
HOME
2.1
DRAW
3.4
Sandviken
AWAY
2.8
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.57
UNDER
2.35
BTTS
YES
1.5
NO
2.5

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Thụy Điển Superettan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Superettan
1IFK Norrkoping22153443152848DWWWW
2Falkenbergs FF21115541301138WLWDL
3Varbergs BoIS FC21114638271137WLDLW
4Ostersunds FK219843023735DDDWW
5United Nordic229853431335WLWDD
6Osters IF2210393332133LDWWL
7Landskrona BoIS218762722531DDDWL
8Oddevold217863431329LWDWD
9Sandviken217683431327DDLWW
10Helsingborg217593441-726DLDLL
11Ljungskile SK226792930-125DLDLL
12Norrby IF2141162528-323LDLWD
13IFK Varnamo2164112538-1322WDDWW
14IK brage2156103542-721LLDLW
15Orebro SK214892133-1220DWDLL
16GIF Sundsvall2141161544-2913WLDLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ