Thụy Điển Superettan
Falkenbergs FF logo
Falkenbergs FF
Sandviken logo
Sandviken

Thống kê đội

Thụy Điển Superettan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Falkenbergs FF
VS
Sandviken
19
Trận đã chơi
20
10 - 5 - 4
Kết quả
6 - 6 - 8
52.6%
% Thắng
30%
1.9
Bàn thắng
1.5
1.4
Bàn thua
1.6
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Superettan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
6/9/2026
Falkenbergs FF
L 2 - 4 W
Sandviken
HOME
OY
8/25/2025HOME
Falkenbergs FF
W 4 - 0 L
Sandviken
ON
6/22/2025
Falkenbergs FF
L 1 - 4 W
Sandviken
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Falkenbergs FF Lịch sử đội

Falkenbergs FF logo
Falkenbergs FF
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
IFK Norrkoping1 - 2LOY-
HOME
Norrby IF2 - 0WUN-
HOME
United Nordic1 - 1DUY-
AWAY
GIF Sundsvall2 - 1WOY-
HOME
Helsingborg2 - 3LOY-
AWAY
IK brage4 - 2WOY-
AWAY
Osters IF3 - 1WOY-
HOME
Orebro SK1 - 1DUY-
AWAY
Sandviken2 - 4LOY-
HOME
Oddevold2 - 1WOY-

Sandviken Lịch sử đội

Sandviken logo
Sandviken
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Osters IF1 - 1DUY-
AWAY
Norrby IF1 - 1DUY-
HOME
IFK Norrkoping1 - 4LOY-
AWAY
Varbergs BoIS FC1 - 0WUN-
AWAY
Ljungskile SK1 - 2LOY-
AWAY
IFK Norrkoping0 - 3LON-
HOME
Helsingborg4 - 2WOY-
AWAY
Orebro SK1 - 1DUY-
HOME
IK brage3 - 2WOY-
HOME
Falkenbergs FF4 - 2WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Falkenbergs FF
HOME
1.6
DRAW
3.75
Sandviken
AWAY
4.5
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.7
UNDER
2.1
BTTS
YES
1.75
NO
2

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Thụy Điển Superettan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Superettan
1IFK Norrkoping28195458184062WDWWD
2Falkenbergs FF28156752381451LWWDW
3Ostersunds FK281212438261248WDDDW
4Varbergs BoIS FC28138746351147DDDWW
5Landskrona BoIS28128846331344DLWWW
6Oddevold28119848371142WLWLD
7Osters IF28133124645142WWLLW
8United Nordic2810994147-639LWLLD
9Sandviken28108104438638WDLWD
10Ljungskile SK2889113738-133DWDLL
11Helsingborg2888123748-1132DDLDL
12IFK Varnamo2895143548-1332LWLWL
13Orebro SK28611113142-1129WDDLD
14Norrby IF28512113141-1027LLWDL
15IK brage2868144555-1026LLWLD
16GIF Sundsvall2861211965-4619LLLWL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ