Thụy Điển Superettan
Falkenbergs FF logo
Falkenbergs FF
Landskrona BoIS logo
Landskrona BoIS

Thống kê đội

Thụy Điển Superettan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Falkenbergs FF
VS
Landskrona BoIS
19
Trận đã chơi
20
10 - 5 - 4
Kết quả
8 - 6 - 6
52.6%
% Thắng
40%
1.9
Bàn thắng
1.3
1.4
Bàn thua
1.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Superettan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
4/12/2026
Falkenbergs FF
W 2 - 1 L
Landskrona BoIS
HOME
OY
7/27/2025HOME
Falkenbergs FF
D 1 - 1 D
Landskrona BoIS
UY
5/26/2025
Falkenbergs FF
W 3 - 0 L
Landskrona BoIS
HOME
ON
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Falkenbergs FF Lịch sử đội

Falkenbergs FF logo
Falkenbergs FF
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
IFK Norrkoping1 - 2LOY-
HOME
Norrby IF2 - 0WUN-
HOME
United Nordic1 - 1DUY-
AWAY
GIF Sundsvall2 - 1WOY-
HOME
Helsingborg2 - 3LOY-
AWAY
IK brage4 - 2WOY-
AWAY
Osters IF3 - 1WOY-
HOME
Orebro SK1 - 1DUY-
AWAY
Sandviken2 - 4LOY-
HOME
Oddevold2 - 1WOY-

Landskrona BoIS Lịch sử đội

Landskrona BoIS logo
Landskrona BoIS
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
IFK Varnamo1 - 1DUY-
HOME
Oddevold1 - 1DUY-
AWAY
Osters IF1 - 0WUN-
AWAY
IK brage1 - 2LOY-
HOME
IFK Norrkoping0 - 1LUN-
AWAY
Ostersunds FK0 - 2LUN-
HOME
IFK Varnamo1 - 0WUN-
AWAY
Varbergs BoIS FC3 - 2WOY-
HOME
United Nordic2 - 0WUN-
AWAY
Helsingborg3 - 0WON-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Falkenbergs FF
HOME
2.4
DRAW
3.3
Landskrona BoIS
AWAY
2.5
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.8
UNDER
2
BTTS
YES
1.67
NO
2.1

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Thụy Điển Superettan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Superettan
1IFK Norrkoping26184452163658WWDWD
2Falkenbergs FF26146648341448WDWWL
3Varbergs BoIS FC26136745341145DWWLD
4Ostersunds FK26111143425944DDWDW
5Landskrona BoIS26127742281443WWWLW
6Oddevold2610974034639WLDWW
7Osters IF26113123840-236LLWLL
8United Nordic269983842-436LLDLW
9Sandviken2697104338534LWDLW
10Helsingborg2686123647-1130LDLWL
11Ljungskile SK2678113437-329DLLWD
12IFK Varnamo2685133447-1329LWLWD
13Norrby IF2651293035-527WDLLL
14IK brage2668124148-726WLDDL
15Orebro SK26510112840-1225DLDWL
16GIF Sundsvall2661191957-3819LWLLW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ