Thụy Điển Superettan
Falkenbergs FF logo
Falkenbergs FF
IFK Norrkoping logo
IFK Norrkoping

Match Events

Noel Hansson
45'
O. Lindberg
63'

Thống kê đội

Thụy Điển Superettan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Falkenbergs FF
VS
IFK Norrkoping
4
Trận đã chơi
4
2 - 2 - 0
Kết quả
2 - 0 - 2
50%
% Thắng
50%
1.5
Bàn thắng
2.3
1
Bàn thua
1.3
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Superettan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Falkenbergs FF Lịch sử đội

Falkenbergs FF logo
Falkenbergs FF
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
GIF Sundsvall1 - 0WUN-
AWAY
Norrby IF2 - 2DOY-
AWAY
Landskrona BoIS2 - 1WOY-
HOME
Ljungskile SK1 - 1DUY-

IFK Norrkoping Lịch sử đội

IFK Norrkoping logo
IFK Norrkoping
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Landskrona BoIS1 - 3LOY-
AWAY
Orebro SK1 - 2LOY-
AWAY
Ljungskile SK1 - 0WUN-
HOME
IFK Varnamo6 - 0WON-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Falkenbergs FF
HOME
2.7
DRAW
3.25
IFK Norrkoping
AWAY
2.3
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.85
UNDER
1.95
BTTS
YES
1.7
NO
2.05

Đội hình

Falkenbergs FF

Falkenbergs FF

(4-4-2)

7.5
G. Lillienberg
7.4
N. Bertilsson
7.13
N. Hansson
7.47
T. Stalheden
7.07
L. Borgstrom
7.03
G. Aguda
N/A
M. Nilsson
6.75
L. Sangare
7.53
O. Lindberg
7.2
A. Andersson
6.7
H. Kallstrom
7.28
E. Jemal
7.12
C. Nyman
6.47
L. Lif
7.88
N. Sernelius
6.58
A. Bronner
7.9
R. Nelson
6.58
V. O. Falth
N/A
A. Opsahl
7.26
A. Eriksson
7.23
M. Neffati
6.9
D. Mitov Nilsson
IFK Norrkoping

IFK Norrkoping

(4-3-3)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Thụy Điển Superettan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Superettan
1IFK Norrkoping22153443152848DWWWW
2Varbergs BoIS FC22115639281138DWLDL
3Falkenbergs FF22115642321038LWLWD
4Ostersunds FK219843023735DDDWW
5United Nordic229853431335WLWDD
6Landskrona BoIS229763023734WDDDW
7Osters IF2210393332133LDWWL
8Oddevold228863632432WLWDW
9Sandviken228683631530WDDLW
10Helsingborg2275103443-926LDLDL
11Ljungskile SK226792930-125DLDLL
12Norrby IF2241172631-523LLDLW
13IFK Varnamo2265112639-1323DWDDW
14IK brage2256113543-821LLLDL
15Orebro SK214892133-1220DWDLL
16GIF Sundsvall2251161644-2816WWLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ