Serbia Super Liga
TSC Backa Topola logo
TSC Backa Topola
Javor logo
Javor

Thống kê đội

Serbia Super Liga
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
TSC Backa Topola
VS
Javor
34
Trận đã chơi
34
10 - 11 - 13
Kết quả
10 - 11 - 13
29.4%
% Thắng
29.4%
1.1
Bàn thắng
1.1
1.2
Bàn thua
1.2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Super Liga
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
2/7/2026
TSC Backa Topola
D 0 - 0 D
Javor
AWAY
UU
8/30/2025HOME
TSC Backa Topola
D 2 - 2 D
Javor
OO
12/18/2023HOME
TSC Backa Topola
W 3 - 0 L
Javor
OU
8/20/2023
TSC Backa Topola
W 3 - 0 L
Javor
AWAY
OU
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

TSC Backa Topola Lịch sử đội

TSC Backa Topola logo
TSC Backa Topola
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Radnicki 19232 - 2DOY-
HOME
Mladost Lucani1 - 2LOY-
AWAY
FK Spartak Zdrepceva KRV4 - 1WOY-
HOME
Napredak4 - 1WOY-
HOME
IMT Novi Beograd1 - 3LOY-
AWAY
Napredak2 - 1WOY-
HOME
Radnicki 19230 - 0DUN-
AWAY
FK Partizan1 - 2LOY-
HOME
Železničar Pančevo0 - 0DUN-
AWAY
Novi Pazar0 - 2LUN-

Javor Lịch sử đội

Javor logo
Javor
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
IMT Novi Beograd0 - 0DUN-
HOME
Napredak4 - 0WON-
AWAY
Radnicki NIS2 - 3LOY-
HOME
FK Spartak Zdrepceva KRV1 - 0WUN-
HOME
Železničar Pančevo1 - 2LOY-
AWAY
FK Spartak Zdrepceva KRV2 - 1WOY-
HOME
Novi Pazar0 - 0DUN-
AWAY
Radnik Surdulica1 - 1DUY-
HOME
Cukaricki1 - 0WUN-
AWAY
Radnicki NIS0 - 1LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
TSC Backa Topola
HOME
1.67
DRAW
3.9
Javor
AWAY
4.5
2.5 OVER/UNDER
OVER
2
UNDER
1.8
BTTS
YES
1.91
NO
1.8
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Serbia Super Liga
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1FK Partizan20151450242646LWWWL
2FK Crvena Zvezda20143358184045WDLWW
3Vojvodina20124434191540WDWWL
4Novi Pazar209562423132LWWWD
5Železničar Pančevo209472523231LWLWW
6Cukaricki208663129230WLDWL
7Radnik Surdulica208482624228WDDWW
8Radnicki 1923207672427-327WWDLW
9OFK Beograd207492730-325LDWLD
10Mladost Lucani206771726-925LDDLW
11TSC Backa Topola206681823-524WDWLD
12IMT Novi Beograd2064102238-1622WLLDL
13Javor205692232-1021LDLLW
14Radnicki NIS2054112227-519WLLLD
15FK Spartak Zdrepceva KRV2036112135-1415LDLLD
16Napredak2026121740-2312LLWLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ