Serbia Super Liga
Radnicki NIS logo
Radnicki NIS
Mladost Lucani logo
Mladost Lucani

Thống kê đội

Serbia Super Liga
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Radnicki NIS
VS
Mladost Lucani
34
Trận đã chơi
34
11 - 7 - 16
Kết quả
9 - 13 - 12
32.4%
% Thắng
26.5%
1.2
Bàn thắng
0.8
1.4
Bàn thua
1.4
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Super Liga
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
11/29/2025
Radnicki NIS
L 1 - 2 W
Mladost Lucani
AWAY
OO
7/26/2025HOME
Radnicki NIS
W 3 - 1 L
Mladost Lucani
OO
3/16/2025
Radnicki NIS
D 1 - 1 D
Mladost Lucani
AWAY
UO
10/27/2024HOME
Radnicki NIS
D 1 - 1 D
Mladost Lucani
UO
3/30/2024HOME
Radnicki NIS
W 3 - 0 L
Mladost Lucani
OU
10/22/2023
Radnicki NIS
W 2 - 1 L
Mladost Lucani
AWAY
OO
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Radnicki NIS Lịch sử đội

Radnicki NIS logo
Radnicki NIS
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Napredak1 - 0WUN-
AWAY
IMT Novi Beograd0 - 2LUN-
HOME
Javor3 - 2WOY-
AWAY
Radnicki 19231 - 1DUY-
AWAY
Vojvodina2 - 3LOY-
HOME
OFK Beograd1 - 2LOY-
AWAY
FK Crvena Zvezda0 - 2LUN-
HOME
FK Spartak Zdrepceva KRV0 - 2LUN-
AWAY
Radnik Surdulica2 - 2DOY-
HOME
Javor1 - 0WUN-

Mladost Lucani Lịch sử đội

Mladost Lucani logo
Mladost Lucani
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
FK Spartak Zdrepceva KRV2 - 1WOY-
AWAY
TSC Backa Topola2 - 1WOY-
HOME
Radnicki 19230 - 0DUN-
AWAY
IMT Novi Beograd1 - 1DUY-
HOME
Napredak2 - 0WUN-
AWAY
Radnicki 19231 - 1DUY-
HOME
FK Partizan1 - 1DUY-
AWAY
Železničar Pančevo0 - 5LON-
HOME
Novi Pazar0 - 2LUN-
AWAY
Cukaricki1 - 3LOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Radnicki NIS
HOME
1.91
DRAW
2.7
Mladost Lucani
AWAY
4.75
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.15
UNDER
1.67
BTTS
YES
1.83
NO
1.83
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Serbia Super Liga
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1FK Partizan20151450242646LWWWL
2FK Crvena Zvezda20143358184045WDLWW
3Vojvodina20124434191540WDWWL
4Novi Pazar209562423132LWWWD
5Železničar Pančevo209472523231LWLWW
6Cukaricki208663129230WLDWL
7Radnik Surdulica208482624228WDDWW
8Radnicki 1923207672427-327WWDLW
9OFK Beograd207492730-325LDWLD
10Mladost Lucani206771726-925LDDLW
11TSC Backa Topola206681823-524WDWLD
12IMT Novi Beograd2064102238-1622WLLDL
13Javor205692232-1021LDLLW
14Radnicki NIS2054112227-519WLLLD
15FK Spartak Zdrepceva KRV2036112135-1415LDLLD
16Napredak2026121740-2312LLWLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ