Serbia
Super Liga
Radnicki NIS
Javor
Match Events
5'
Ibrahim Tanko
Radomir Milosavljević
14'
Radomir Milosavljević
14'
16'
Herve Toure
31'
Ibrahim Tanko
31'
Ibrahim Tanko
Miloš Spasić
40'
Aleksandr Shestyuk
43'
49'
Herve Toure
56'
Aleksa Radonjić
58'
Mamane Amadou Sabo
Aleksandr Shestyuk
60'
Franck Kanouté
63'
Miljan Ilić
89'
90'
Petar Petrović
Thống kê đội
Serbia Super Liga
So sánh thống kê đội
Radnicki NIS
VS
Javor
31
Trận đã chơi
31
9 - 7 - 15
Kết quả
9 - 10 - 12
29%
% Thắng
29%
1.2
Bàn thắng
1
1.4
Bàn thua
1.3
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Super Liga Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Radnicki NIS Lịch sử đội
Radnicki NIS
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Radnicki 1923 | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Vojvodina | 2 - 3 | - | ||||
HOME | OFK Beograd | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | FK Crvena Zvezda | 0 - 2 | - | ||||
HOME | FK Spartak Zdrepceva KRV | 0 - 2 | - | ||||
AWAY | Radnik Surdulica | 2 - 2 | - | ||||
HOME | Javor | 1 - 0 | - | ||||
HOME | IMT Novi Beograd | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Napredak | 4 - 2 | - | ||||
HOME | Radnicki 1923 | 2 - 1 | - |
Javor Lịch sử đội
Javor
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | FK Spartak Zdrepceva KRV | 1 - 0 | - | ||||
HOME | Železničar Pančevo | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | FK Spartak Zdrepceva KRV | 2 - 1 | - | ||||
HOME | Novi Pazar | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Radnik Surdulica | 1 - 1 | - | ||||
HOME | Cukaricki | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | Radnicki NIS | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Mladost Lucani | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | IMT Novi Beograd | 0 - 1 | - | ||||
HOME | TSC Backa Topola | 0 - 0 | - |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Serbia Super Liga
