Serbia
Super Liga
IMT Novi Beograd
TSC Backa Topola
Thống kê đội
Serbia Super Liga
So sánh thống kê đội
IMT Novi Beograd
VS
TSC Backa Topola
36
Trận đã chơi
36
13 - 10 - 13
Kết quả
11 - 11 - 14
36.1%
% Thắng
30.6%
1.1
Bàn thắng
1.2
1.4
Bàn thua
1.2
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Super Liga
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
IMT Novi Beograd Lịch sử đội
IMT Novi Beograd
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | FK Spartak Zdrepceva KRV | 1 - 0 | - | ||||
HOME | Radnicki 1923 | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Javor | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Radnicki NIS | 2 - 0 | - | ||||
AWAY | Napredak | 1 - 0 | - | ||||
HOME | Mladost Lucani | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | TSC Backa Topola | 3 - 1 | - | ||||
HOME | Vojvodina | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | OFK Beograd | 3 - 3 | - | ||||
HOME | FK Crvena Zvezda | 1 - 2 | - |
TSC Backa Topola Lịch sử đội
TSC Backa Topola
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Radnicki NIS | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Javor | 6 - 1 | - | ||||
AWAY | Radnicki 1923 | 2 - 2 | - | ||||
HOME | Mladost Lucani | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | FK Spartak Zdrepceva KRV | 4 - 1 | - | ||||
HOME | Napredak | 4 - 1 | - | ||||
HOME | IMT Novi Beograd | 1 - 3 | - | ||||
AWAY | Napredak | 2 - 1 | - | ||||
HOME | Radnicki 1923 | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | FK Partizan | 1 - 2 | - |
Over
Under
Yes
No
Đội hình
Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Serbia Super Liga
