Serbia Super Liga
IMT Novi Beograd logo
IMT Novi Beograd
TSC Backa Topola logo
TSC Backa Topola

Thống kê đội

Serbia Super Liga
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
IMT Novi Beograd
VS
TSC Backa Topola
36
Trận đã chơi
36
13 - 10 - 13
Kết quả
11 - 11 - 14
36.1%
% Thắng
30.6%
1.1
Bàn thắng
1.2
1.4
Bàn thua
1.2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Super Liga
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
4/8/2026
IMT Novi Beograd
W 3 - 1 L
TSC Backa Topola
AWAY
OY
11/9/2025HOME
IMT Novi Beograd
D 1 - 1 D
TSC Backa Topola
UY
12/26/2024HOME
IMT Novi Beograd
L 0 - 2 W
TSC Backa Topola
UN
7/21/2024
IMT Novi Beograd
L 0 - 1 W
TSC Backa Topola
AWAY
UN
2/11/2024HOME
IMT Novi Beograd
L 0 - 2 W
TSC Backa Topola
UN
8/26/2023
IMT Novi Beograd
L 0 - 1 W
TSC Backa Topola
AWAY
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

IMT Novi Beograd Lịch sử đội

IMT Novi Beograd logo
IMT Novi Beograd
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
FK Spartak Zdrepceva KRV1 - 0WUN-
HOME
Radnicki 19230 - 0DUN-
AWAY
Javor0 - 0DUN-
HOME
Radnicki NIS2 - 0WUN-
AWAY
Napredak1 - 0WUN-
HOME
Mladost Lucani1 - 1DUY-
AWAY
TSC Backa Topola3 - 1WOY-
HOME
Vojvodina0 - 0DUN-
AWAY
OFK Beograd3 - 3DOY-
HOME
FK Crvena Zvezda1 - 2LOY-

TSC Backa Topola Lịch sử đội

TSC Backa Topola logo
TSC Backa Topola
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Radnicki NIS1 - 2LOY-
HOME
Javor6 - 1WOY-
AWAY
Radnicki 19232 - 2DOY-
HOME
Mladost Lucani1 - 2LOY-
AWAY
FK Spartak Zdrepceva KRV4 - 1WOY-
HOME
Napredak4 - 1WOY-
HOME
IMT Novi Beograd1 - 3LOY-
AWAY
Napredak2 - 1WOY-
HOME
Radnicki 19230 - 0DUN-
AWAY
FK Partizan1 - 2LOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Serbia Super Liga
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1FK Partizan20151450242646LWWWL
2FK Crvena Zvezda20143358184045WDLWW
3Vojvodina20124434191540WDWWL
4Novi Pazar209562423132LWWWD
5Železničar Pančevo209472523231LWLWW
6Cukaricki208663129230WLDWL
7Radnik Surdulica208482624228WDDWW
8Radnicki 1923207672427-327WWDLW
9OFK Beograd207492730-325LDWLD
10Mladost Lucani206771726-925LDDLW
11TSC Backa Topola206681823-524WDWLD
12IMT Novi Beograd2064102238-1622WLLDL
13Javor205692232-1021LDLLW
14Radnicki NIS2054112227-519WLLLD
15FK Spartak Zdrepceva KRV2036112135-1415LDLLD
16Napredak2026121740-2312LLWLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ