Serbia Super Liga
Cukaricki logo
Cukaricki
FK Partizan logo
FK Partizan

Thống kê đội

Serbia Super Liga
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Cukaricki
VS
FK Partizan
35
Trận đã chơi
35
10 - 13 - 12
Kết quả
21 - 6 - 8
28.6%
% Thắng
60%
1.3
Bàn thắng
1.9
1.4
Bàn thua
1.3
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Super Liga
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
4/5/2026
Cukaricki
D 0 - 0 D
FK Partizan
AWAY
UN
11/1/2025HOME
Cukaricki
W 4 - 1 L
FK Partizan
OY
3/16/2025HOME
Cukaricki
L 0 - 1 W
FK Partizan
UN
10/26/2024
Cukaricki
L 1 - 3 W
FK Partizan
AWAY
OY
5/17/2024HOME
Cukaricki
L 0 - 1 W
FK Partizan
UN
4/14/2024HOME
Cukaricki
W 3 - 2 L
FK Partizan
OY
11/12/2023
Cukaricki
L 1 - 2 W
FK Partizan
AWAY
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Cukaricki Lịch sử đội

Cukaricki logo
Cukaricki
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Vojvodina0 - 1LUN-
HOME
FK Crvena Zvezda1 - 2LOY-
AWAY
Novi Pazar2 - 2DOY-
AWAY
OFK Beograd0 - 0DUN-
HOME
Radnik Surdulica2 - 2DOY-
HOME
Radnicki 19230 - 0DUN-
AWAY
FK Partizan0 - 0DUN-
HOME
Železničar Pančevo3 - 2WOY-
AWAY
Novi Pazar1 - 1DUY-
AWAY
Javor0 - 1LUN-

FK Partizan Lịch sử đội

FK Partizan logo
FK Partizan
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
OFK Beograd1 - 1DUY-
HOME
Novi Pazar2 - 1WOY-
AWAY
FK Crvena Zvezda0 - 3LON-
AWAY
Vojvodina0 - 0DUN-
HOME
Železničar Pančevo2 - 1WOY-
AWAY
Novi Pazar3 - 2WOY-
HOME
Cukaricki0 - 0DUN-
AWAY
Mladost Lucani1 - 1DUY-
HOME
TSC Backa Topola2 - 1WOY-
AWAY
Vojvodina0 - 3LON-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Serbia Super Liga
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1FK Partizan20151450242646LWWWL
2FK Crvena Zvezda20143358184045WDLWW
3Vojvodina20124434191540WDWWL
4Novi Pazar209562423132LWWWD
5Železničar Pančevo209472523231LWLWW
6Cukaricki208663129230WLDWL
7Radnik Surdulica208482624228WDDWW
8Radnicki 1923207672427-327WWDLW
9OFK Beograd207492730-325LDWLD
10Mladost Lucani206771726-925LDDLW
11TSC Backa Topola206681823-524WDWLD
12IMT Novi Beograd2064102238-1622WLLDL
13Javor205692232-1021LDLLW
14Radnicki NIS2054112227-519WLLLD
15FK Spartak Zdrepceva KRV2036112135-1415LDLLD
16Napredak2026121740-2312LLWLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ