Trung Quốc
Super League
Yunnan Yukun
SHANGHAI SIPG
Thống kê đội
Trung Quốc Super League
So sánh thống kê đội
Yunnan Yukun
VS
SHANGHAI SIPG
16
Trận đã chơi
17
6 - 3 - 7
Kết quả
5 - 5 - 7
37.5%
% Thắng
29.4%
1.9
Bàn thắng
1.5
1.8
Bàn thua
1.4
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Super League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Yunnan Yukun Lịch sử đội
Yunnan Yukun
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Shandong Luneng | 3 - 4 | - | ||||
AWAY | Wuhan Three Towns | 1 - 1 | - | ||||
HOME | Qingdao Youth Island | 2 - 3 | - | ||||
AWAY | Chongqing Tongliang Long | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Shanghai Shenhua | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | Shenyang Urban | 2 - 1 | - | ||||
HOME | Hangzhou Greentown | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Beijing Guoan | 3 - 3 | - | ||||
AWAY | Dalian Zhixing | 3 - 1 | - | ||||
AWAY | Chengdu Better City | 1 - 2 | - |
SHANGHAI SIPG Lịch sử đội
SHANGHAI SIPG
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Qingdao Youth Island | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | Henan Jianye | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Shenyang Urban | 2 - 3 | - | ||||
HOME | Tianjin Teda | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Chengdu Better City | 1 - 0 | - | ||||
HOME | Hangzhou Greentown | 2 - 2 | - | ||||
AWAY | Beijing Guoan | 2 - 2 | - | ||||
HOME | Sichuan Jiuniu | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Qingdao Jonoon | 1 - 3 | - | ||||
HOME | Wuhan Three Towns | 4 - 0 | - |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
