China Super League
Yunnan Yukun logo
Yunnan Yukun
Chongqing Tongliang Long logo
Chongqing Tongliang Long

Thống kê đội

China Super League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Yunnan Yukun
VS
Chongqing Tongliang Long
21
Trận đã chơi
23
9 - 5 - 7
Kết quả
7 - 9 - 7
42.9%
% Thắng
30.4%
2
Bàn thắng
1.1
1.8
Bàn thua
1.2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Super League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/20/2026
Yunnan Yukun
D 0 - 0 D
Chongqing Tongliang Long
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Yunnan Yukun Lịch sử đội

Yunnan Yukun logo
Yunnan Yukun
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Beijing Guoan3 - 3DOY-
HOME
Dalian Zhixing3 - 1WOY-
HOME
Chengdu Better City1 - 0WUN-
HOME
Sichuan Jiuniu4 - 3WOY-
HOME
SHANGHAI SIPG2 - 2DOY-
AWAY
Shandong Luneng3 - 4LOY-
AWAY
Wuhan Three Towns1 - 1DUY-
HOME
Qingdao Youth Island2 - 3LOY-
AWAY
Chongqing Tongliang Long0 - 0DUN-
HOME
Shanghai Shenhua1 - 0WUN-

Chongqing Tongliang Long Lịch sử đội

Chongqing Tongliang Long logo
Chongqing Tongliang Long
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Dalian Zhixing0 - 1LUN-
AWAY
Qingdao Youth Island0 - 0DUN-
HOME
SHANGHAI SIPG2 - 3LOY-
AWAY
Sichuan Jiuniu0 - 2LUN-
HOME
Hangzhou Greentown1 - 1DUY-
AWAY
Chengdu Better City1 - 1DUY-
AWAY
Shenyang Urban1 - 3LOY-
HOME
Tianjin Teda1 - 0WUN-
HOME
Beijing Guoan2 - 3LOY-
AWAY
Qingdao Jonoon1 - 0WUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Yunnan Yukun
HOME
1.62
DRAW
4.1
Chongqing Tongliang Long
AWAY
4.5
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.57
UNDER
2.35
BTTS
YES
1.62
NO
2.2

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

China Super League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Super League
1Chengdu Better City27157551312052LDWLW
2Dalian Zhixing27134104242043WWDWD
3Beijing Guoan271210552331941WDDDW
4Shandong Luneng2713594744338DDWLW
5Yunnan Yukun27115115558-338LWLDW
6Qingdao Youth Island2781453136-538LDDWD
7SHANGHAI SIPG2711884435936WDWWD
8Shanghai Shenhua27135959471234WWLWL
9Chongqing Tongliang Long2771192833-532DLDLD
10Hangzhou Greentown27106114747031LWLWD
11Sichuan Jiuniu2785143647-1129DDLDW
12Tianjin Teda2710893732528WWWDD
13Henan Jianye2781093537-228DDDDD
14Shenyang Urban2775153548-1326DLLLD
15Wuhan Three Towns27512104047-722DLDDW
16Qingdao Jonoon2763183456-2214LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ