China Super League
Yunnan Yukun logo
Yunnan Yukun
Chengdu Better City logo
Chengdu Better City

Thống kê đội

China Super League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Yunnan Yukun
VS
Chengdu Better City
18
Trận đã chơi
21
7 - 4 - 7
Kết quả
13 - 6 - 2
38.9%
% Thắng
61.9%
2
Bàn thắng
2
1.8
Bàn thua
1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Super League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
4/21/2026
Yunnan Yukun
L 1 - 2 W
Chengdu Better City
HOME
OY
8/23/2025HOME
Yunnan Yukun
L 1 - 5 W
Chengdu Better City
OY
4/16/2025
Yunnan Yukun
D 1 - 1 D
Chengdu Better City
HOME
UY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Yunnan Yukun Lịch sử đội

Yunnan Yukun logo
Yunnan Yukun
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Sichuan Jiuniu4 - 3WOY-
HOME
SHANGHAI SIPG2 - 2DOY-
AWAY
Shandong Luneng3 - 4LOY-
AWAY
Wuhan Three Towns1 - 1DUY-
HOME
Qingdao Youth Island2 - 3LOY-
AWAY
Chongqing Tongliang Long0 - 0DUN-
HOME
Shanghai Shenhua1 - 0WUN-
AWAY
Shenyang Urban2 - 1WOY-
HOME
Hangzhou Greentown1 - 2LOY-
HOME
Beijing Guoan3 - 3DOY-

Chengdu Better City Lịch sử đội

Chengdu Better City logo
Chengdu Better City
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Wuhan Three Towns1 - 1DUY-
HOME
Beijing Guoan2 - 2DOY-
AWAY
Qingdao Youth Island1 - 1DUY-
HOME
Chongqing Tongliang Long1 - 1DUY-
AWAY
Qingdao Jonoon1 - 1DUY-
AWAY
Sichuan Jiuniu3 - 2WOY-
HOME
Shandong Luneng1 - 0WUN-
AWAY
Dalian Zhixing0 - 2LUN-
HOME
SHANGHAI SIPG0 - 1LUN-
AWAY
Tianjin Teda2 - 1WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Yunnan Yukun
HOME
3.5
DRAW
3.8
Chengdu Better City
AWAY
1.95
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.4
UNDER
2.88
BTTS
YES
1.4
NO
2.75

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

China Super League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Super League
1Chengdu Better City21136242212145DDDDD
2Qingdao Youth Island2171042629-331WWDLW
3Chongqing Tongliang Long217862324-129LLDDL
4Dalian Zhixing209293136-529DLWWL
5Yunnan Yukun218494241128LWDLW
6Shandong Luneng2110383736127WLLWL
7Beijing Guoan208753427726WDDWW
8Shenyang Urban2073102832-424WLDWL
9Hangzhou Greentown218583136-524LWDWL
10Sichuan Jiuniu2172123037-723WLLWL
11Henan Jianye208482625122DWWLL
12SHANGHAI SIPG206683027319LWDLW
13Shanghai Shenhua208573734319LLLWW
14Tianjin Teda207672924517WWWWL
15Wuhan Three Towns204882835-715DWWLL
16Qingdao Jonoon2163123040-1014LLLLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ