China Super League
Wuhan Three Towns logo
Wuhan Three Towns
Tianjin Teda logo
Tianjin Teda

Thống kê đội

China Super League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Wuhan Three Towns
VS
Tianjin Teda
20
Trận đã chơi
20
3 - 8 - 9
Kết quả
6 - 6 - 8
15%
% Thắng
30%
1.5
Bàn thắng
1.4
1.9
Bàn thua
1.2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Super League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/1/2026
Wuhan Three Towns
D 2 - 2 D
Tianjin Teda
HOME
OY
9/14/2025
Wuhan Three Towns
L 0 - 4 W
Tianjin Teda
HOME
ON
4/27/2025HOME
Wuhan Three Towns
W 2 - 1 L
Tianjin Teda
OY
8/16/2024
Wuhan Three Towns
L 0 - 1 W
Tianjin Teda
HOME
UN
4/26/2024HOME
Wuhan Three Towns
W 2 - 1 L
Tianjin Teda
OY
9/23/2023HOME
Wuhan Three Towns
L 0 - 1 W
Tianjin Teda
UN
6/4/2023
Wuhan Three Towns
D 1 - 1 D
Tianjin Teda
HOME
UY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Wuhan Three Towns Lịch sử đội

Wuhan Three Towns logo
Wuhan Three Towns
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
SHANGHAI SIPG2 - 3LOY-
AWAY
Chengdu Better City1 - 1DUY-
HOME
Sichuan Jiuniu2 - 0WUN-
AWAY
Dalian Zhixing2 - 3LOY-
AWAY
Beijing Guoan0 - 1LUN-
HOME
Yunnan Yukun1 - 1DUY-
AWAY
Shandong Luneng3 - 3DOY-
AWAY
Shanghai Shenhua2 - 2DOY-
HOME
Shenyang Urban2 - 2DOY-
AWAY
Qingdao Youth Island1 - 1DUY-

Tianjin Teda Lịch sử đội

Tianjin Teda logo
Tianjin Teda
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Shandong Luneng1 - 2LOY-
AWAY
Qingdao Jonoon2 - 0WUN-
AWAY
Shanghai Shenhua2 - 0WUN-
HOME
Sichuan Jiuniu3 - 0WON-
AWAY
Chongqing Tongliang Long0 - 1LUN-
HOME
Dalian Zhixing1 - 0WUN-
AWAY
SHANGHAI SIPG1 - 1DUY-
HOME
Henan Jianye1 - 2LOY-
HOME
Chengdu Better City1 - 2LOY-
AWAY
Hangzhou Greentown1 - 1DUY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

China Super League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Super League
1Chengdu Better City22136342222045LDDDD
2Shandong Luneng2312384238433WWWLL
3Qingdao Youth Island2371242629-333DDWWD
4Dalian Zhixing2110293236-432WDLWW
5Yunnan Yukun229494341231WLWDL
6Chongqing Tongliang Long237972527-230DLLLD
7Beijing Guoan2197538271129WWDDW
8SHANGHAI SIPG228683631525WWLWD
9Hangzhou Greentown218583136-524LWDWL
10Shenyang Urban2173112833-524LWLDW
11Henan Jianye218582625123DDWWL
12Sichuan Jiuniu2272133041-1123LWLLW
13Shanghai Shenhua219573834422WLLLW
14Tianjin Teda217683026417LWWWW
15Wuhan Three Towns214893038-815LDWWL
16Qingdao Jonoon2363143144-1314LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ