China
Super League
Wuhan Three Towns
SHANGHAI SIPG
Thống kê đội
China Super League
So sánh thống kê đội
Wuhan Three Towns
VS
SHANGHAI SIPG
19
Trận đã chơi
19
3 - 8 - 8
Kết quả
6 - 6 - 7
15.8%
% Thắng
31.6%
1.4
Bàn thắng
1.6
1.8
Bàn thua
1.5
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Super League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Wuhan Three Towns Lịch sử đội
Wuhan Three Towns
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Chengdu Better City | 1 - 1 | - | ||||
HOME | Sichuan Jiuniu | 2 - 0 | - | ||||
AWAY | Dalian Zhixing | 2 - 3 | - | ||||
AWAY | Beijing Guoan | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Yunnan Yukun | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Shandong Luneng | 3 - 3 | - | ||||
AWAY | Shanghai Shenhua | 2 - 2 | - | ||||
HOME | Shenyang Urban | 2 - 2 | - | ||||
AWAY | Qingdao Youth Island | 1 - 1 | - | ||||
HOME | Qingdao Jonoon | 1 - 3 | - |
SHANGHAI SIPG Lịch sử đội
SHANGHAI SIPG
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Chongqing Tongliang Long | 3 - 2 | - | ||||
AWAY | Yunnan Yukun | 2 - 2 | - | ||||
AWAY | Qingdao Youth Island | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | Henan Jianye | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Shenyang Urban | 2 - 3 | - | ||||
HOME | Tianjin Teda | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Chengdu Better City | 1 - 0 | - | ||||
HOME | Hangzhou Greentown | 2 - 2 | - | ||||
AWAY | Beijing Guoan | 2 - 2 | - | ||||
HOME | Sichuan Jiuniu | 1 - 1 | - |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
China Super League
