China Super League
Tianjin Teda logo
Tianjin Teda
Yunnan Yukun logo
Yunnan Yukun

Thống kê đội

China Super League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Tianjin Teda
VS
Yunnan Yukun
18
Trận đã chơi
17
5 - 6 - 7
Kết quả
6 - 4 - 7
27.8%
% Thắng
35.3%
1.3
Bàn thắng
1.9
1.2
Bàn thua
1.8
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Super League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
4/17/2026
Tianjin Teda
W 3 - 0 L
Yunnan Yukun
HOME
ON
10/18/2025
Tianjin Teda
L 0 - 2 W
Yunnan Yukun
HOME
UN
5/11/2025HOME
Tianjin Teda
L 0 - 1 W
Yunnan Yukun
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Tianjin Teda Lịch sử đội

Tianjin Teda logo
Tianjin Teda
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Shanghai Shenhua2 - 0WUN-
HOME
Sichuan Jiuniu3 - 0WON-
AWAY
Chongqing Tongliang Long0 - 1LUN-
HOME
Dalian Zhixing1 - 0WUN-
AWAY
SHANGHAI SIPG1 - 1DUY-
HOME
Henan Jianye1 - 2LOY-
HOME
Chengdu Better City1 - 2LOY-
AWAY
Hangzhou Greentown1 - 1DUY-
AWAY
Qingdao Youth Island1 - 1DUY-
HOME
Wuhan Three Towns2 - 2DOY-

Yunnan Yukun Lịch sử đội

Yunnan Yukun logo
Yunnan Yukun
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
SHANGHAI SIPG2 - 2DOY-
AWAY
Shandong Luneng3 - 4LOY-
AWAY
Wuhan Three Towns1 - 1DUY-
HOME
Qingdao Youth Island2 - 3LOY-
AWAY
Chongqing Tongliang Long0 - 0DUN-
HOME
Shanghai Shenhua1 - 0WUN-
AWAY
Shenyang Urban2 - 1WOY-
HOME
Hangzhou Greentown1 - 2LOY-
HOME
Beijing Guoan3 - 3DOY-
AWAY
Dalian Zhixing3 - 1WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

China Super League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Chinese Super League
1Chengdu Better City19134239182143DDDWW
2Chongqing Tongliang Long197842321229DDLWL
3Dalian Zhixing189182832-428WWLLW
4Yunnan Yukun197483635125DLWLD
5Qingdao Youth Island1951042329-625DLWWD
6Shandong Luneng199373534124LWLWL
7Beijing Guoan187653024622DWWWL
8Hangzhou Greentown197572732-521DWLLW
9Shenyang Urban186392530-521DWLWW
10Sichuan Jiuniu1962112533-820LWLLW
11Shanghai Shenhua188553629719LWWDL
12Henan Jianye187382323018WLLLW
13SHANGHAI SIPG185672826216DLWLD
14Qingdao Jonoon1963103036-614LLDWL
15Tianjin Teda185672422211WWLWD
16Wuhan Three Towns183782634-811WLLDD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ