Trung Quốc
Super League
Tianjin Teda
Shenyang Urban
Thống kê đội
Trung Quốc Super League
So sánh thống kê đội
Tianjin Teda
VS
Shenyang Urban
17
Trận đã chơi
17
4 - 6 - 7
Kết quả
6 - 2 - 9
23.5%
% Thắng
35.3%
1.3
Bàn thắng
1.4
1.3
Bàn thua
1.7
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Super League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Tianjin Teda Lịch sử đội
Tianjin Teda
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Sichuan Jiuniu | 3 - 0 | - | ||||
AWAY | Chongqing Tongliang Long | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Dalian Zhixing | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | SHANGHAI SIPG | 1 - 1 | - | ||||
HOME | Henan Jianye | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Chengdu Better City | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | Hangzhou Greentown | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Qingdao Youth Island | 1 - 1 | - | ||||
HOME | Wuhan Three Towns | 2 - 2 | - | ||||
AWAY | Beijing Guoan | 4 - 2 | - |
Shenyang Urban Lịch sử đội
Shenyang Urban
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Chongqing Tongliang Long | 3 - 1 | - | ||||
HOME | Shandong Luneng | 1 - 5 | - | ||||
HOME | SHANGHAI SIPG | 3 - 2 | - | ||||
AWAY | Hangzhou Greentown | 5 - 0 | - | ||||
HOME | Qingdao Jonoon | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Wuhan Three Towns | 2 - 2 | - | ||||
HOME | Yunnan Yukun | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Chengdu Better City | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | Henan Jianye | 0 - 4 | - | ||||
AWAY | Sichuan Jiuniu | 0 - 1 | - |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
