China Super League
Tianjin Teda logo
Tianjin Teda
SHANGHAI SIPG logo
SHANGHAI SIPG

Thống kê đội

China Super League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Tianjin Teda
VS
SHANGHAI SIPG
22
Trận đã chơi
24
6 - 7 - 9
Kết quả
10 - 7 - 7
27.3%
% Thắng
41.7%
1.3
Bàn thắng
1.8
1.3
Bàn thua
1.4
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Super League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/23/2026
Tianjin Teda
D 1 - 1 D
SHANGHAI SIPG
HOME
UY
8/24/2025
Tianjin Teda
D 1 - 1 D
SHANGHAI SIPG
HOME
UY
4/16/2025HOME
Tianjin Teda
L 1 - 4 W
SHANGHAI SIPG
OY
11/2/2024
Tianjin Teda
L 0 - 5 W
SHANGHAI SIPG
HOME
ON
6/14/2024HOME
Tianjin Teda
L 0 - 3 W
SHANGHAI SIPG
ON
8/3/2023
Tianjin Teda
L 1 - 2 W
SHANGHAI SIPG
HOME
OY
5/6/2023HOME
Tianjin Teda
D 0 - 0 D
SHANGHAI SIPG
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Tianjin Teda Lịch sử đội

Tianjin Teda logo
Tianjin Teda
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Wuhan Three Towns0 - 0DUN-
HOME
Beijing Guoan2 - 4LOY-
AWAY
Shandong Luneng1 - 2LOY-
AWAY
Qingdao Jonoon2 - 0WUN-
AWAY
Shanghai Shenhua2 - 0WUN-
HOME
Sichuan Jiuniu3 - 0WON-
AWAY
Chongqing Tongliang Long0 - 1LUN-
HOME
Dalian Zhixing1 - 0WUN-
AWAY
SHANGHAI SIPG1 - 1DUY-
HOME
Henan Jianye1 - 2LOY-

SHANGHAI SIPG Lịch sử đội

SHANGHAI SIPG logo
SHANGHAI SIPG
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Hangzhou Greentown4 - 2WOY-
AWAY
Sichuan Jiuniu1 - 0WUN-
HOME
Qingdao Jonoon2 - 1WOY-
HOME
Dalian Zhixing1 - 1DUY-
AWAY
Wuhan Three Towns3 - 2WOY-
AWAY
Chongqing Tongliang Long3 - 2WOY-
AWAY
Yunnan Yukun2 - 2DOY-
AWAY
Qingdao Youth Island1 - 2LOY-
AWAY
Henan Jianye2 - 1WOY-
AWAY
Shenyang Urban2 - 3LOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

China Super League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Super League
1Chengdu Better City28157651341752LLDWL
2Dalian Zhixing28144104543246WWWDW
3Beijing Guoan281310553332044WWDDD
4Shandong Luneng2814595244841WDDWL
5SHANGHAI SIPG28128847351239WWDWW
6Yunnan Yukun28116115659-339DLWLD
7Qingdao Youth Island2881463137-638LLDDW
8Shanghai Shenhua28145962481437WWWLW
9Chongqing Tongliang Long2871292934-533DDLDL
10Tianjin Teda2811893832631WWWWD
11Hangzhou Greentown28106124752-531LLWLW
12Sichuan Jiuniu2885153750-1329LDDLD
13Shenyang Urban2885153948-929WDLLL
14Henan Jianye28810103538-328LDDDD
15Wuhan Three Towns28512114150-922LDLDD
16Qingdao Jonoon2863193460-2614LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ