China
Super League
Tianjin Teda
Hangzhou Greentown
Thống kê đội
China Super League
So sánh thống kê đội
Tianjin Teda
VS
Hangzhou Greentown
22
Trận đã chơi
22
6 - 7 - 9
Kết quả
8 - 6 - 8
27.3%
% Thắng
36.4%
1.3
Bàn thắng
1.5
1.3
Bàn thua
1.7
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Super League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Tianjin Teda Lịch sử đội
Tianjin Teda
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Wuhan Three Towns | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Beijing Guoan | 2 - 4 | - | ||||
AWAY | Shandong Luneng | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | Qingdao Jonoon | 2 - 0 | - | ||||
AWAY | Shanghai Shenhua | 2 - 0 | - | ||||
HOME | Sichuan Jiuniu | 3 - 0 | - | ||||
AWAY | Chongqing Tongliang Long | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Dalian Zhixing | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | SHANGHAI SIPG | 1 - 1 | - | ||||
HOME | Henan Jianye | 1 - 2 | - |
Hangzhou Greentown Lịch sử đội
Hangzhou Greentown
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Sichuan Jiuniu | 1 - 1 | - | ||||
HOME | Chengdu Better City | 2 - 3 | - | ||||
HOME | Dalian Zhixing | 3 - 2 | - | ||||
AWAY | Chongqing Tongliang Long | 1 - 1 | - | ||||
HOME | Qingdao Jonoon | 3 - 2 | - | ||||
AWAY | Shanghai Shenhua | 2 - 3 | - | ||||
AWAY | Qingdao Youth Island | 1 - 3 | - | ||||
AWAY | Henan Jianye | 2 - 0 | - | ||||
HOME | Shenyang Urban | 0 - 5 | - | ||||
HOME | Shandong Luneng | 4 - 1 | - |
Over
Under
Yes
No
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
China Super League
