China Super League
Sichuan Jiuniu logo
Sichuan Jiuniu
SHANGHAI SIPG logo
SHANGHAI SIPG

Thống kê đội

China Super League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Sichuan Jiuniu
VS
SHANGHAI SIPG
24
Trận đã chơi
22
8 - 3 - 13
Kết quả
8 - 7 - 7
33.3%
% Thắng
36.4%
1.4
Bàn thắng
1.7
1.8
Bàn thua
1.5
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Super League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/6/2026
Sichuan Jiuniu
D 1 - 1 D
SHANGHAI SIPG
HOME
UY
6/30/2025HOME
Sichuan Jiuniu
L 1 - 2 W
SHANGHAI SIPG
OY
2/23/2025
Sichuan Jiuniu
L 1 - 3 W
SHANGHAI SIPG
HOME
OY
9/13/2024
Sichuan Jiuniu
L 0 - 2 W
SHANGHAI SIPG
HOME
UN
5/5/2024HOME
Sichuan Jiuniu
L 0 - 6 W
SHANGHAI SIPG
ON
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Sichuan Jiuniu Lịch sử đội

Sichuan Jiuniu logo
Sichuan Jiuniu
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Hangzhou Greentown1 - 1DUY-
AWAY
Shenyang Urban2 - 1WOY-
AWAY
Beijing Guoan0 - 4LON-
HOME
Chongqing Tongliang Long2 - 0WUN-
AWAY
Yunnan Yukun3 - 4LOY-
AWAY
Wuhan Three Towns0 - 2LUN-
HOME
Qingdao Youth Island3 - 0WON-
AWAY
Tianjin Teda0 - 3LON-
HOME
Chengdu Better City2 - 3LOY-
HOME
Qingdao Jonoon3 - 2WOY-

SHANGHAI SIPG Lịch sử đội

SHANGHAI SIPG logo
SHANGHAI SIPG
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Qingdao Jonoon2 - 1WOY-
HOME
Dalian Zhixing1 - 1DUY-
AWAY
Wuhan Three Towns3 - 2WOY-
AWAY
Chongqing Tongliang Long3 - 2WOY-
AWAY
Yunnan Yukun2 - 2DOY-
AWAY
Qingdao Youth Island1 - 2LOY-
AWAY
Henan Jianye2 - 1WOY-
AWAY
Shenyang Urban2 - 3LOY-
HOME
Tianjin Teda1 - 1DUY-
AWAY
Chengdu Better City1 - 0WUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Sichuan Jiuniu
HOME
3
DRAW
3.9
SHANGHAI SIPG
AWAY
2.05
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.5
UNDER
2.5
BTTS
YES
1.44
NO
2.62

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

China Super League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Super League
1Chengdu Better City24146449292048LWLDD
2Beijing Guoan24118548321636DWWWW
3Qingdao Youth Island2481242829-136WDDWW
4Dalian Zhixing24113103540-536WDLWD
5Yunnan Yukun2410594945435DWWLW
6Shandong Luneng2412394240233LWWWL
7Chongqing Tongliang Long247982528-330LDLLL
8SHANGHAI SIPG249783933629WDWWL
9Shanghai Shenhua2411584742528WLWWL
10Sichuan Jiuniu2483133343-1027DWLWL
11Hangzhou Greentown238693440-625DLLWD
12Shenyang Urban2374123339-625DLLWL
13Henan Jianye238693133-224DLDDW
14Tianjin Teda237793230218DLLWW
15Wuhan Three Towns224993038-816DLDWW
16Qingdao Jonoon2463153246-1414LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ